K.A.A. Gent
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Royale Union Saint-Gilloise

K.A.A. Gent vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 0, hòa 5, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 27' 0-1 F. Leysen · C. Vanhoutte
  2. 38' Anan Khalaili
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 K. Rodriguez
  5. 63' O. Gandelman F. Surdez
  6. 63' H. Varela T. Araujo
  7. 63' S. Boufal A. Ait El Hadj
  8. 73' 0-3 A. Zorgane · C. Burgess
  9. 75' M. Rasmussen K. Rodriguez
  10. 75' C. Makate Bokoya R. Florucz
  11. 81' H. Goore · W. Kanga 1-3
  12. 84' A. Castro-Montes O. Niang
  13. 84' R. Sykes K. Mac Allister
  14. 85' Matisse Samoise
  15. 85' Ross Sykes
  16. 86' Christian Burgess
  17. 88' A. Omgba H. Goore
  18. 88' M. Sonko M. Samoise
  19. 88' M. El Adfaoui S. Kotto
  20. 90'+5 Adem Zorgane
  21. 90' M. Paskotsi · M. El Adfaoui 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.3
  2. 3M. Paskotsi 6.2
  3. 2S. Kotto ▼ 88' 6.3
  4. 44S. Van Der Heyden 6.3
  5. 18M. Samoise ▼ 88' 6.6
  6. 19F. Surdez ▼ 63' 6.3
  7. 22L. Lopes 6.6
  8. 15A. Ito 7.0
  9. 20T. Araujo ▼ 63' 6.5
  10. 7W. Kanga 6.9
  11. 45H. Goore ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 6O. Gandelman ▲ 63' 6.3
  2. 10A. Omgba ▲ 88' 6.3
  3. 11M. Sonko ▲ 88' 6.6
  4. 14D. Vanzeir
  5. 17M. Delorge-Knieper
  6. 23T. Vandenberghe
  7. 26B. Lagae
  8. 28M. El Adfaoui ▲ 88' 7.2
  9. 29H. Varela ▲ 63' 6.9
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Hubert
  1. 1V. Chambaere 6.6
  2. 5K. Mac Allister ▼ 84' 7.2
  3. 16C. Burgess 6.6
  4. 48F. Leysen 6.6
  5. 25A. Khalaili 6.3
  6. 24C. Vanhoutte 7.7
  7. 8A. Zorgane 6.7
  8. 22O. Niang ▼ 84' 6.5
  9. 10A. Ait El Hadj ▼ 63' 6.9
  10. 30R. Florucz ▼ 75' 6.2
  11. 13K. Rodriguez ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 3M. T. Barry
  2. 4M. Rasmussen ▲ 75' 6.2
  3. 19G. Francois
  4. 20M. Giger
  5. 21A. Castro-Montes ▲ 84' 6.5
  6. 23S. Boufal ▲ 63' 6.7
  7. 26R. Sykes ▲ 84' 6.2
  8. 31C. Makate Bokoya ▲ 75' 6.5
  9. 37K. Scherpen

Thống kê

015
1040
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm12
6Trúng đích8
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
5Phạt góc10
3Việt vị5
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
367Chuyền bóng414
292Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền77%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu56
65Ghi được90
63Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu