Royale Union Saint-Gilloise vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- DWWWW K.A.A. Gent
- 3' Mohamed El Amine Amoura
- 21' Loïc Lapoussin
- HT0-0
- 49' Jordan Torunarigha
- 53' 0-1 P. Gerkens · T. Tissoudali
- 65' A. Castro-Montes · L. Lapoussin 1-1
- 69' ▲ L. Amani ▼ M. Rasmussen
- 75' ▲ D. Eckert Ayensa ▼ M. Amoura
- 78' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ Hong Hyun-Seok
- 90'+3 Dennis Eckert Ayensa
- 90'+2 ▲ E. Kabangu ▼ G. Nilsson
- 90'+2 ▲ H. Teklab ▼ L. Lapoussin
- FT1-1
Đội hình
- 49A. Moris 7.3
- 26R. Sykes 7.3
- 16C. Burgess 8.5
- 28K. Machida 7.2
- 21A. Castro-Montes ⚽ 8.5
- 4M. Rasmussen ▼ 69' 6.9
- 24C. Vanhoutte 7.3
- 23Cameron Puertas 6.2
- 10L. Lapoussin ⇢ ▼ 90' 7.0
- 29G. Nilsson ▼ 90' 6.6
- 47M. Amoura ▼ 75' 6.2
Dự bị 8
- 8L. Amani ▲ 69' 7.0
- 9D. Eckert Ayensa ▲ 75' 6.3
- 7E. Kabangu ▲ 90'
- 11H. Teklab ▲ 90'
- 19G. François
- 12H. Lindner
- 35N. Huygevelde
- 17C. Terho
- 33D. Roef 7.3
- 18M. Samoise 7.3
- 5I. Kandouss 6.9
- 4T. Watanabe 7.3
- 23J. Torunarigha 6.9
- 3A. Brown 6.9
- 8P. Gerkens ⚽ 7.3
- 13J. De Sart 7.3
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 78' 7.0
- 6O. Gandelman 6.9
- 10T. Tissoudali ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 28M. Fernandez-Pardo ▲ 78' 7.2
- 16D. Schmidt
- 9M. Sonko
- 34J. Mokio
- 20S. Mitrović
- 36T. De Vlieger
- 25Núrio Fortuna
- 29L. Depoitre
- 22N. Fadiga
Thống kê
03⚑8
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
5Trúng đích6
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị1
4Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
475Chuyền bóng436
379Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền73%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu62
116Ghi được138
64Thủng lưới71
1.81Bàn thắng mỗi trận2.23
21Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn38
63Hiệp hai74