K.A.A. Gent vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 0, hòa 5, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- WWWWD K.A.A. Gent
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 30' 0-1 P. David · F. Ivanović
- HT0-1
- 46' ▲ A. Guðjohnsen ▼ M. Dean
- 46' ▲ A. Ait El Hadj ▼ S. Boufal
- 51' 0-2 R. Sykes · C. Vanhoutte
- 54' 0-3 A. Ait El Hadj · N. Sadiki
- 58' ▲ S. Kums ▼ P. Gerkens
- 58' ▲ Hélio Varela ▼ F. Surdez
- 60' Anan Khalaili
- 61' A. Guðjohnsen · A. Brown 1-3
- 67' ▲ O. Niang ▼ A. Castro-Montes
- 68' ▲ Leonardo Lopes ▼ O. Gandelman
- 68' ▲ K. Rodríguez ▼ P. David
- 84' ▲ K. Van de Perre ▼ F. Ivanović
- 90'+3 ▲ G. De Meyer ▼ H. Gambor
- FT1-3
Đội hình
- 33D. Roef 6.6
- 12H. Gambor ▼ 90' 6.5
- 4T. Watanabe 7.2
- 23J. Torunarigha 6.6
- 3A. Brown ⇢ 6.6
- 8P. Gerkens ▼ 58' 6.2
- 15A. Ito 6.9
- 11M. Sonko 6.5
- 6O. Gandelman ▼ 68' 6.3
- 19F. Surdez ▼ 58' 6.3
- 21M. Dean ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 9A. Guðjohnsen ⚽ ▲ 46' 7.3
- 24S. Kums ▲ 58' 6.7
- 29Hélio Varela ▲ 58' 6.3
- 5Leonardo Lopes ▲ 68' 6.9
- 35G. De Meyer ▲ 90'
- 13S. Mitrović
- 25Núrio Fortuna
- 30C. De Schrevel
- 27T. De Vlieger
- 49A. Moris 7.5
- 26R. Sykes ⚽ 7.9
- 48F. Leysen 7.0
- 28K. Machida 6.9
- 24C. Vanhoutte ⇢ 7.3
- 25A. Khalaili 7.3
- 27N. Sadiki ⇢ 6.9
- 23S. Boufal ▼ 46' 6.3
- 21A. Castro-Montes ▼ 67' 7.2
- 12P. David ⚽ ▼ 68' 7.9
- 9F. Ivanović ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 10A. Ait El Hadj ⚽ ▲ 46' 7.3
- 22O. Niang ▲ 67' 6.6
- 13K. Rodríguez ▲ 68' 6.3
- 6K. Van de Perre ▲ 84' 6.3
- 8L. Amani
- 19G. François
- 1V. Chambaere
- 4M. Rasmussen
- 33S. Berradi
Thống kê
00⚑2
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm14
3Trúng đích7
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
2Phạt góc4
4Việt vị5
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
494Chuyền bóng415
375Chuyền chính xác313
76%Chính xác chuyền75%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu64
94Ghi được116
93Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
23Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai60