Royale Union Saint-Gilloise vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 3-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WWWWD K.A.A. Gent
- 11' F. Ivanović · C. Vanhoutte 1-0
- 45' 1-1 A. Guðjohnsen · D. Vanzeir
- HT1-1
- 58' ▲ P. David ▼ M. Fuseini
- 58' ▲ A. Castro-Montes ▼ A. Khalaili
- 62' ▲ H. Goore ▼ D. Vanzeir
- 68' P. David · A. Ait El Hadj 2-1
- 69' Promise David
- 73' ▲ T. De Vlieger ▼ M. Delorge
- 73' ▲ A. Omgba ▼ O. Gandelman
- 75' P. David · C. Vanhoutte 3-1
- 85' ▲ S. Kums ▼ A. Ito
- 86' ▲ F. Leysen ▼ O. Niang
- 86' ▲ K. Van de Perre ▼ A. Ait El Hadj
- 86' ▲ M. El Âdfaoui ▼ A. Guðjohnsen
- 87' Koki Machida
- 90' ▲ S. Boufal ▼ F. Ivanović
- FT3-1
Đội hình
- 49A. Moris 6.7
- 26R. Sykes 7.2
- 16C. Burgess 7.2
- 28K. Machida 6.2
- 25A. Khalaili ▼ 58' 6.7
- 27N. Sadiki 7.5
- 24C. Vanhoutte ⇢2 9.5
- 22O. Niang ▼ 86' 6.6
- 9F. Ivanović ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10A. Ait El Hadj ⇢ ▼ 86' 7.2
- 77M. Fuseini ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 12P. David ⚽2 ▲ 58' 8.7
- 21A. Castro-Montes ▲ 58' 6.9
- 48F. Leysen ▲ 86'
- 6K. Van de Perre ▲ 86'
- 23S. Boufal ▲ 90'
- 11H. Teklab
- 4M. Rasmussen
- 14J. Imbrechts
- 13K. Rodríguez
- 32T. Vandenberghe 6.6
- 18M. Samoise 6.0
- 38M. Soumah 6.0
- 2S. Kotto 6.9
- 35G. De Meyer 7.0
- 15A. Ito ▼ 85' 6.3
- 16M. Delorge ▼ 73' 6.7
- 20Tiago Araújo 6.5
- 6O. Gandelman ▼ 73' 6.7
- 14D. Vanzeir ⇢ ▼ 62' 6.7
- 9A. Guðjohnsen ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 45H. Goore ▲ 62' 6.5
- 27T. De Vlieger ▲ 73' 6.5
- 10A. Omgba ▲ 73' 6.3
- 24S. Kums ▲ 85'
- 28M. El Âdfaoui ▲ 86'
- 12H. Gambor
- 11M. Sonko
- 30C. De Schrevel
- 4T. Watanabe
Thống kê
02⚑7
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
389Chuyền bóng467
322Chuyền chính xác386
83%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu63
116Ghi được94
61Thủng lưới93
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
26Giữ sạch lưới23
38Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai50