Royale Union Saint-Gilloise
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.A. Gent

Royale Union Saint-Gilloise vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 0-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 4' Atsuki Ito
  2. 45' Jordan Torunarigha
  3. HT0-0
  4. 46' Christian Burgess
  5. 46' S. Kums A. Ito
  6. 67' Archie Brown
  7. 70' P. David K. Rodríguez
  8. 71' A. Khalaili S. Boufal
  9. 72' M. Sonko F. Surdez
  10. 72' M. Dean A. Guðjohnsen
  11. 82' C. Terho A. Castro-Montes
  12. 82' M. Rasmussen L. Amani
  13. 87' M. Samoise N. Fadiga
  14. 87' P. Gerkens M. Delorge
  15. 88' Promise David
  16. 90'+5 Hugo Gambor
  17. FT0-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 7.6
  2. 5K. Mac Allister 7.6
  3. 16C. Burgess 6.9
  4. 28K. Machida 7.3
  5. 21A. Castro-Montes ▼ 82' 7.5
  6. 27N. Sadiki 7.0
  7. 24C. Vanhoutte 7.7
  8. 22O. Niang 6.6
  9. 8L. Amani ▼ 82' 7.3
  10. 23S. Boufal ▼ 71' 7.6
  11. 13K. Rodríguez ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 12P. David ▲ 70' 6.9
  2. 25A. Khalaili ▲ 71' 6.9
  3. 17C. Terho ▲ 82' 6.5
  4. 4M. Rasmussen ▲ 82' 6.3
  5. 1V. Chambaere
  6. 19G. François
  7. 6K. Van de Perre
  8. 10A. Ait El Hadj
  9. 26R. Sykes
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 8.2
  2. 12H. Gambor 7.2
  3. 4T. Watanabe 7.7
  4. 23J. Torunarigha 7.3
  5. 22N. Fadiga ▼ 87' 6.7
  6. 15A. Ito ▼ 46' 6.3
  7. 16M. Delorge ▼ 87' 6.6
  8. 3A. Brown 7.3
  9. 6O. Gandelman 7.2
  10. 19F. Surdez ▼ 72' 6.3
  11. 9A. Guðjohnsen ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 24S. Kums ▲ 46' 6.9
  2. 11M. Sonko ▲ 72' 6.7
  3. 21M. Dean ▲ 72' 6.6
  4. 18M. Samoise ▲ 87' 6.3
  5. 8P. Gerkens ▲ 87' 6.7
  6. 20Tiago Araújo
  7. 13S. Mitrović
  8. 1D. Schmidt
  9. 29Hélio Varela

Thống kê

025
340
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm11
5Trúng đích4
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn5
5Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
1.04Bàn thắng ngăn chặn1.04
391Chuyền bóng468
322Chuyền chính xác389
82%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu63
116Ghi được94
61Thủng lưới93
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
26Giữ sạch lưới23
38Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu