Royale Union Saint-Gilloise vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- DWWWW K.A.A. Gent
- 4' 0-1 M. Samoise
- HT0-1
- 66' ▲ P. David ▼ R. Florucz
- 70' Kevin Mac Allister
- 74' ▲ M. Giger ▼ K. Rodriguez
- 74' ▲ S. Boufal ▼ A. Ait El Hadj
- 74' ▲ F. Surdez ▼ M. Skoras
- 76' ▲ A. Ito ▼ H. Goore
- 77' ▲ J. Duverne ▼ M. Samoise
- 77' K. Mac Allister 1-1
- 86' Wilfried Kanga
- 86' ▲ M. Dean ▼ A. Kadri
- 90' ▲ L. Patris ▼ A. Khalaili
- FT1-1
Đội hình
- 37K. Scherpen 8.3
- 5K. Mac Allister ⚽ 7.9
- 16C. Burgess 7.3
- 26R. Sykes 7.3
- 25A. Khalaili ▼ 90' 6.6
- 17R. Schoofs 6.3
- 8A. Zorgane 6.5
- 22O. Niang 6.3
- 10A. Ait El Hadj ▼ 74' 7.0
- 30R. Florucz ▼ 66' 6.5
- 13K. Rodriguez ▼ 74' 6.5
Dự bị 11
- 1V. Chambaere
- 18G. Kavlashvili
- 48F. Leysen
- 3M. T. Barry
- 27L. Patris ▲ 90'
- 6K. Van De Perre
- 14I. Pavlic
- 20M. Giger ▲ 74' 6.9
- 12P. David ▲ 66' 6.3
- 23S. Boufal ▲ 74' 6.7
- 19G. Francois
- 33D. Roef 8.2
- 18M. Samoise ⚽ ▼ 77' 7.7
- 57M. Volckaert 6.5
- 3M. Paskotsi 7.2
- 44S. Van Der Heyden 6.2
- 8M. Skoras ▼ 74' 6.9
- 6O. Gandelman 6.3
- 27T. De Vlieger 7.0
- 37A. Kadri ▼ 86' 7.7
- 7W. Kanga 7.0
- 45H. Goore ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 13S. Mitrovic
- 10A. Omgba
- 15A. Ito ▲ 76' 6.7
- 19F. Surdez ▲ 74' 6.7
- 20T. Araujo
- 29J. Duverne ▲ 77' 5.9
- 21M. Dean ▲ 86' 6.3
- 26B. Lagae
Thống kê
01⚑8
⚑010
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm6
10Trúng đích4
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc0
4Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua9
1.52Bàn thắng ngăn chặn1.52
573Chuyền bóng340
499Chuyền chính xác248
87%Chính xác chuyền73%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu46
90Ghi được65
49Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.41
24Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai36