Royale Union Saint-Gilloise
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.A. Gent

Royale Union Saint-Gilloise vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 0-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 34
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 16' Michał Skóraś
  2. HT0-0
  3. 56' A. Kadri H. Goore
  4. 56' M. Dean M. Skoras
  5. 62' Tibe De Vlieger
  6. 63' O. Niang Guilherme Smith
  7. 66' Jean-Kévin Duverne
  8. 74' R. Florucz K. Rodriguez
  9. 74' M. Fuseini A. Ait El Hadj
  10. 82' R. Schoofs K. Van De Perre
  11. 82' L. Patris A. Khalaili
  12. 85' A. Ito A. Omgba
  13. 85' I. Cisse W. Kanga
  14. 90'+1 H. Essaouabi J. Duverne
  15. FT0-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 6.3
  2. 5K. Mac Allister 7.2
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 26R. Sykes 7.7
  5. 25A. Khalaili ▼ 82' 8.5
  6. 8A. Zorgane 7.7
  7. 6K. Van De Perre ▼ 82' 6.9
  8. 11Guilherme Smith ▼ 63' 6.6
  9. 9M. Biondic 6.5
  10. 10A. Ait El Hadj ▼ 74' 6.3
  11. 13K. Rodriguez ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 17R. Schoofs ▲ 82' 7.2
  3. 30R. Florucz ▲ 74' 6.9
  4. 7M. Fuseini ▲ 74' 6.5
  5. 3M. T. Barry
  6. 29M. Sylla
  7. 22O. Niang ▲ 63' 6.9
  8. 27L. Patris ▲ 82' 6.6
  9. 14I. Pavlic
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 7.9
  2. 4D. Hashioka 7.0
  3. 57M. Volckaert 7.3
  4. 44S. Van Der Heyden 6.7
  5. 29J. Duverne ▼ 90' 6.9
  6. 10A. Omgba ▼ 85' 6.5
  7. 27T. De Vlieger 7.5
  8. 20T. Araujo 7.2
  9. 8M. Skoras ▼ 56' 6.5
  10. 7W. Kanga ▼ 85' 6.2
  11. 45H. Goore ▼ 56' 6.6

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 17M. Delorge-Knieper
  3. 24Hong Hyun-Seok
  4. 37A. Kadri ▲ 56' 6.7
  5. 25H. Essaouabi ▲ 90'
  6. 21M. Dean ▲ 56' 6.2
  7. 15A. Ito ▲ 85' 6.7
  8. 11M. Sonko
  9. 75I. Cisse ▲ 85' 6.5

Thống kê

009
130
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm3
5Trúng đích0
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
2.07Bàn thắng ngăn chặn2.07
439Chuyền bóng330
326Chuyền chính xác242
74%Chính xác chuyền73%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu46
90Ghi được65
49Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.41
24Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu