St. Truiden vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 38
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WWWWD K.A.A. Gent
- 12' ▲ A. Muja ▼ R. Ito
- 19' Wilfried Kanga
- 45' 0-1 W. Kanga · M. Delorge-Knieper
- HT0-1
- 46' ▲ M. Dean ▼ M. Sonko
- 61' ▲ S. Jukleroed ▼ I. Sebaoui
- 61' ▲ K. Matsuzawa ▼ J. Pupe
- 61' ▲ A. Kadri ▼ Hong Hyun-Seok
- 69' L. Mbe Soh · K. Matsuzawa 1-1
- 73' Daiki Hashioka
- 81' ▲ T. Hata ▼ K. Goto
- 81' ▲ S. Shinkawa ▼ R. Yamamoto
- 86' ▲ A. Omgba ▼ M. Delorge-Knieper
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.9
- 60R. Vanwesemael 6.9
- 4L. Mbe Soh ⚽ 8.3
- 26V. Musliu 7.0
- 23J. Pupe ▼ 61' 6.9
- 14R. Merlen 7.2
- 8A. Sissako 6.2
- 6R. Yamamoto ▼ 81' 7.3
- 13R. Ito ▼ 12' 6.7
- 10I. Sebaoui ▼ 61' 7.3
- 42K. Goto ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 18S. Jukleroed ▲ 61'
- 22W. Janssens
- 7A. Muja ▲ 12' 6.9
- 3T. Hata ▲ 81' 6.6
- 33A. Diriken
- 99S. Shinkawa ▲ 81' 6.2
- 5S. Taniguchi
- 38K. Matsuzawa ▲ 61' 6.9
- 33D. Roef 7.2
- 29J. Duverne 6.7
- 22L. Lopes 7.0
- 4D. Hashioka 7.2
- 20T. Araujo 7.0
- 27T. De Vlieger 7.7
- 17M. Delorge-Knieper ⇢ ▼ 86' 7.7
- 8M. Skoras 6.9
- 24Hong Hyun-Seok ▼ 61' 6.5
- 11M. Sonko ▼ 46' 6.3
- 7W. Kanga ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 62W. Asselman
- 10A. Omgba ▲ 86'
- 54H. Vernemmen
- 37A. Kadri ▲ 61' 6.5
- 21M. Dean ▲ 46' 6.2
- 15A. Ito
- 19M. Diop
- 59E. H. Seck
Thống kê
00⚑3
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
4Trúng đích1
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
635Chuyền bóng355
561Chuyền chính xác285
88%Chính xác chuyền80%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
80Ghi được65
55Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai36