K.A.A. Gent vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 3, St. Truiden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 33
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- WWWWD K.A.A. Gent
- LWLWL St. Truiden
- HT0-0
- 46' ▲ A. Omgba ▼ L. Lopes
- 65' ▲ A. Kadri ▼ Hong Hyun-Seok
- 65' ▲ I. Cisse ▼ W. Kanga
- 68' Max Dean
- 72' ▲ O. Diouf ▼ K. Matsuzawa
- 83' ▲ J. Pupe ▼ I. Sebaoui
- 90'+4 Joedrick Pupe
- 90'+2 ▲ J. Duverne ▼ M. Skoras
- 90'+2 ▲ H. Goore ▼ M. Dean
- FT0-0
Đội hình
- 33D. Roef 8.3
- 4D. Hashioka 6.9
- 57M. Volckaert 7.3
- 44S. Van Der Heyden 7.0
- 8M. Skoras ▼ 90' 7.2
- 27T. De Vlieger 7.7
- 22L. Lopes ▼ 46' 6.9
- 20T. Araujo 7.5
- 24Hong Hyun-Seok ▼ 65' 6.9
- 21M. Dean ▼ 90' 6.6
- 7W. Kanga ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 29J. Duverne ▲ 90'
- 10A. Omgba ▲ 46' 7.2
- 54H. Vernemmen
- 45H. Goore ▲ 90'
- 37A. Kadri ▲ 65' 6.3
- 15A. Ito
- 11M. Sonko
- 75I. Cisse ▲ 65' 6.3
- 16L. Kokubo 7.9
- 60R. Vanwesemael 7.0
- 5S. Taniguchi 8.2
- 26V. Musliu 7.5
- 3T. Hata 6.5
- 6R. Yamamoto 6.9
- 8A. Sissako 6.6
- 38K. Matsuzawa ▼ 72' 7.2
- 13R. Ito 6.3
- 10I. Sebaoui ▼ 83' 6.3
- 42K. Goto 6.5
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 18S. Jukleroed
- 22W. Janssens
- 11I. Delpupo
- 33A. Diriken
- 14R. Merlen
- 23J. Pupe ▲ 83' 6.7
- 4L. Mbe Soh
- 77O. Diouf ▲ 72' 6.9
Thống kê
00⚑6
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
409Chuyền bóng429
324Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền77%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu49
65Ghi được80
63Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai45