K.A.A. Gent
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Truiden

K.A.A. Gent vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 3, St. Truiden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
WWWWD K.A.A. Gent
LWLWL St. Truiden
  1. 17' A. Ito · T. Watanabe 1-0
  2. 22' Joel Chima Fujita
  3. 29' Jordan Torunarigha
  4. 41' Hugo Gambor
  5. 41' Adriano Bertaccini
  6. HT1-0
  7. 61' T. De Vlieger M. Sonko
  8. 61' Tiago Araújo H. Gambor
  9. 66' S. Mitrović J. Torunarigha
  10. 67' R. Yamamoto R. Vanwesemael
  11. 74' Atsuki Ito
  12. 77' F. Surdez A. Hjulsager
  13. 78' S. Kums A. Ito
  14. 83' Sven Kums
  15. 86' F. Ananou Z. Belaïd
  16. 86' J. Mbalanda R. Ogawa
  17. 90'+4 Archie Brown
  18. 90' Rihito Yamamoto
  19. 90'+1 M. Dean · O. Gandelman 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 7.7
  2. 12H. Gambor ▼ 61' 6.6
  3. 4T. Watanabe 8.0
  4. 23J. Torunarigha ▼ 66' 7.3
  5. 3A. Brown 7.3
  6. 15A. Ito ▼ 78' 7.7
  7. 16M. Delorge 7.3
  8. 11M. Sonko ▼ 61' 6.5
  9. 6O. Gandelman 7.5
  10. 17A. Hjulsager ▼ 77' 7.0
  11. 21M. Dean 6.3

Dự bị 9

  1. 27T. De Vlieger ▲ 61' 7.0
  2. 20Tiago Araújo ▲ 61' 6.6
  3. 13S. Mitrović ▲ 66' 6.3
  4. 19F. Surdez ▲ 77' 6.9
  5. 24S. Kums ▲ 78' 6.9
  6. 8P. Gerkens
  7. 1D. Schmidt
  8. 9A. Guðjohnsen
  9. 35G. De Meyer
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Mazzù
  1. 16L. Kokubo 6.2
  2. 20R. Van Helden 6.9
  3. 4Z. Belaïd ▼ 86' 7.0
  4. 31B. Godeau 6.7
  5. 19L. Patris 6.9
  6. 8J. Fujita 7.6
  7. 13R. Ito 7.3
  8. 2R. Ogawa ▼ 86' 7.2
  9. 60R. Vanwesemael ▼ 67' 6.6
  10. 9A. Ferrari 6.7
  11. 91A. Bertaccini 7.2

Dự bị 9

  1. 6R. Yamamoto ▲ 67' 6.2
  2. 27F. Ananou ▲ 86' 6.2
  3. 32J. Mbalanda ▲ 86' 6.5
  4. 53A. Nhaili
  5. 34H. Lambotte
  6. 14O. Dumont
  7. 22W. Janssens
  8. 24D. Mindombe
  9. 12J. Coppens

Thống kê

055
1030
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc10
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-1.29Bàn thắng ngăn chặn-1.29
398Chuyền bóng497
320Chuyền chính xác408
80%Chính xác chuyền82%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu46
94Ghi được69
93Thủng lưới84
1.49Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu