St. Truiden vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 3-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WWWWD K.A.A. Gent
- 45' Atsuki Ito
- HT0-0
- 62' ▲ A. Omgba ▼ M. Delorge-Knieper
- 62' ▲ H. Goore ▼ D. Vanzeir
- 63' ▲ A. Bertaccini ▼ A. Ferrari
- 70' ▲ M. Sonko ▼ H. Varela
- 76' ▲ R. Merlen ▼ R. Yamamoto
- 77' ▲ S. Taniguchi ▼ R. Vanwesemael
- 77' L. Lopesphản lưới 1-0
- 83' 1-1 W. Kanga11m
- 86' ▲ M. El Adfaoui ▼ T. De Vlieger
- 86' ▲ A. Gudjohnsen ▼ W. Kanga
- 88' A. Bertaccini · T. Hata 2-1
- 90'+5 Ilias Sebaoui
- 90' R. Ito · A. Bertaccini 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.7
- 19L. Patris 7.0
- 20R. Van Helden 6.9
- 26V. Musliu 7.2
- 3T. Hata ⇢ 7.3
- 6R. Yamamoto ▼ 76' 7.3
- 8A. Sissako 6.3
- 60R. Vanwesemael ▼ 77' 6.7
- 13R. Ito ⚽ 8.3
- 10I. Sebaoui 6.5
- 9A. Ferrari ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 5S. Taniguchi ▲ 77' 6.2
- 18S. Jukleroed
- 14R. Merlen ▲ 76' 6.7
- 22W. Janssens
- 31I. Benachour
- 32J. Mbalanda
- 33A. Diriken
- 91A. Bertaccini ⚽ ▲ 63' 8.9
- 33D. Roef 7.2
- 18M. Samoise 6.9
- 22L. Lopes 5.6
- 2S. Kotto 6.2
- 20T. Araujo 6.2
- 27T. De Vlieger ▼ 86' 6.9
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 62' 6.3
- 15A. Ito 6.3
- 29H. Varela ▼ 70' 6.7
- 14D. Vanzeir ▼ 62' 6.3
- 7W. Kanga ⚽ ▼ 86' 6.6
Dự bị 10
- 23T. Vandenberghe
- 12H. Gambor
- 26B. Lagae
- 35G. De Meyer
- 10A. Omgba ▲ 62' 6.2
- 11M. Sonko ▲ 70' 6.6
- 28M. El Adfaoui ▲ 86' 6.2
- 9A. Gudjohnsen ▲ 86' 6.5
- 19F. Surdez
- 45H. Goore ▲ 62' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
4Phạt góc6
0Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.57Bàn thắng ngăn chặn-1.57
408Chuyền bóng439
316Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền78%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
80Ghi được65
55Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai36