K.A.A. Gent
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Truiden

K.A.A. Gent vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-2 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 3, St. Truiden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
WWWWD K.A.A. Gent
LWLWL St. Truiden
  1. 5' Robert-Jan Vanwesemael
  2. 21' W. Kanga · T. Araujo 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' Shogo Taniguchi
  5. 59' S. Jukleroed R. Vanwesemael
  6. 59' 1-1 A. Muja · R. Yamamoto
  7. 63' Matties Volckaert
  8. 65' H. Goore M. Delorge-Knieper
  9. 66' 1-2 K. Goto · S. Jukleroed
  10. 78' M. Sonko M. Skoras
  11. 78' T. De Vlieger A. Ito
  12. 82' A. Ferrari K. Goto
  13. 82' R. Merlen R. Ito
  14. 84' L. Lopes A. Kadri
  15. 84' A. Ayinde T. Araujo
  16. 89' Tibe De Vlieger
  17. 90'+3 A. Diriken R. Yamamoto
  18. 90'+3 K. Matsuzawa A. Muja
  19. FT1-2

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 33D. Roef 6.7
  2. 18M. Samoise 6.0
  3. 57M. Volckaert 7.3
  4. 44S. Van Der Heyden 6.9
  5. 20T. Araujo ▼ 84' 6.9
  6. 17M. Delorge-Knieper ▼ 65' 7.2
  7. 15A. Ito ▼ 78' 7.0
  8. 6O. Gandelman 6.2
  9. 37A. Kadri ▼ 84' 6.0
  10. 8M. Skoras ▼ 78' 6.7
  11. 7W. Kanga 7.0

Dự bị 9

  1. 2S. Kotto
  2. 10A. Omgba
  3. 11M. Sonko ▲ 78' 6.3
  4. 13S. Mitrovic
  5. 22L. Lopes ▲ 84' 7.0
  6. 23T. Vandenberghe
  7. 27T. De Vlieger ▲ 78' 7.0
  8. 39A. Ayinde ▲ 84' 6.6
  9. 45H. Goore ▲ 65' 6.6
St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 7.0
  2. 20R. Van Helden 7.6
  3. 26V. Musliu 6.3
  4. 5S. Taniguchi 7.0
  5. 60R. Vanwesemael ▼ 59' 6.5
  6. 6R. Yamamoto ▼ 90' 6.3
  7. 8A. Sissako 6.6
  8. 7A. Muja ▼ 90' 7.9
  9. 13R. Ito ▼ 82' 6.9
  10. 10I. Sebaoui 5.9
  11. 42K. Goto ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Ferrari ▲ 82' 6.7
  2. 11I. Delpupo
  3. 14R. Merlen ▲ 82' 6.6
  4. 18S. Jukleroed ▲ 59'
  5. 21M. Lendfers
  6. 22W. Janssens
  7. 33A. Diriken ▲ 90'
  8. 38K. Matsuzawa ▲ 90'
  9. 53A. Nhaili

Thống kê

025
620
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm14
4Trúng đích4
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
431Chuyền bóng462
337Chuyền chính xác378
78%Chính xác chuyền82%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu49
65Ghi được80
63Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu