St. Truiden
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
K.A.A. Gent

St. Truiden vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-2 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 5
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
LWLWL St. Truiden
WWWWD K.A.A. Gent
  1. 9' Julien De Sart
  2. 44' 0-1 T. Tissoudali · F. Surdez
  3. HT0-1
  4. 59' M. Fernandez-Pardo F. Surdez
  5. 59' B. Agbor J. Mokio
  6. 80' A. Bertaccini R. Ito
  7. 80' J. Barnes R. Vanwesemael
  8. 84' Eric Bocat
  9. 85' 0-2 S. Mitrović · M. Samoise
  10. 86' F. Kaya E. Bocat
  11. 88' P. Gerkens O. Gandelman
  12. 90' Fatih Kaya
  13. FT0-2

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 6.9
  2. 22W. Janssens 6.9
  3. 16M. Smets 7.2
  4. 31B. Godeau 7.0
  5. 60R. Vanwesemael ▼ 80' 6.6
  6. 17M. Delorge-Knieper 7.9
  7. 13R. Ito ▼ 80' 7.0
  8. 77E. Bocat ▼ 86' 6.6
  9. 18J. Steuckers 5.7
  10. 7A. Koïta 6.9
  11. 15K. Zahiroleslam 7.5

Dự bị 9

  1. 91A. Bertaccini ▲ 80' 6.6
  2. 23J. Barnes ▲ 80' 6.3
  3. 11F. Kaya ▲ 86' 6.3
  4. 25T. Teuchy
  5. 33A. Diriken
  6. 53A. Nhaili
  7. 12J. Coppens
  8. 14O. Dumont
  9. 2R. Ogawa
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef 8.3
  2. 20S. Mitrović 7.3
  3. 4T. Watanabe 7.9
  4. 34J. Mokio ▼ 59' 6.6
  5. 13J. De Sart 7.2
  6. 18M. Samoise 7.3
  7. 6O. Gandelman ▼ 88' 7.3
  8. 7Hong Hyun-Seok 7.0
  9. 3A. Brown 6.5
  10. 19F. Surdez ▼ 59' 7.5
  11. 10T. Tissoudali 7.9

Dự bị 9

  1. 28M. Fernandez-Pardo ▲ 59' 6.2
  2. 21B. Agbor ▲ 59' 6.9
  3. 8P. Gerkens ▲ 88' 6.7
  4. 29L. Depoitre
  5. 9M. Sonko
  6. 24S. Kums
  7. 14D. Yokota
  8. 22N. Fadiga
  9. 16D. Schmidt

Thống kê

025
410
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm15
6Trúng đích5
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
572Chuyền bóng372
506Chuyền chính xác295
88%Chính xác chuyền79%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu62
73Ghi được138
80Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu