K.A.A. Gent
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Truiden

K.A.A. Gent vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 2-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 3, St. Truiden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 10
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
WWWWD K.A.A. Gent
LWLWL St. Truiden
  1. HT0-0
  2. 47' M. Samoise · M. Fernandez-Pardo 1-0
  3. 66' K. Zahiroleslam A. Bertaccini
  4. 66' J. Barnes F. Kaya
  5. 66' J. Fujita B. Godeau
  6. 79' A. Hjulsager P. Gerkens
  7. 80' Núrio Fortuna J. Torunarigha
  8. 80' H. Gambor Hong Hyun-Seok
  9. 82' M. Sonko L. Depoitre
  10. 83' R. Yamamoto R. Ito
  11. 83' O. Dumont M. Delorge-Knieper
  12. 85' M. Fernandez-Pardo · M. Sonko 2-0
  13. 88' P. Nardi D. Roef
  14. FT2-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef ▼ 88' 7.2
  2. 20S. Mitrović 7.2
  3. 4T. Watanabe 7.5
  4. 23J. Torunarigha ▼ 80' 7.2
  5. 18M. Samoise 7.5
  6. 8P. Gerkens ▼ 79' 6.6
  7. 7Hong Hyun-Seok ▼ 80' 7.0
  8. 6O. Gandelman 6.9
  9. 3A. Brown 6.6
  10. 28M. Fernandez-Pardo 8.2
  11. 29L. Depoitre ▼ 82' 6.7

Dự bị 8

  1. 17A. Hjulsager ▲ 79' 6.7
  2. 25Núrio Fortuna ▲ 80' 6.3
  3. 12H. Gambor ▲ 80' 6.9
  4. 9M. Sonko ▲ 82' 7.5
  5. 1P. Nardi ▲ 88'
  6. 26L. Fortin
  7. 34J. Mokio
  8. 41H. Vernemmen
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 6.2
  2. 20R. Van Helden 6.5
  3. 16M. Smets 6.9
  4. 31B. Godeau ▼ 66' 6.7
  5. 60R. Vanwesemael 7.2
  6. 17M. Delorge-Knieper ▼ 83' 7.9
  7. 13R. Ito ▼ 83' 7.6
  8. 77E. Bocat 7.0
  9. 91A. Bertaccini ▼ 66' 6.2
  10. 7A. Koïta 7.2
  11. 11F. Kaya ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 15K. Zahiroleslam ▲ 66' 6.3
  2. 23J. Barnes ▲ 66' 6.3
  3. 8J. Fujita ▲ 66' 6.7
  4. 6R. Yamamoto ▲ 83' 6.7
  5. 14O. Dumont ▲ 83' 6.7
  6. 12J. Coppens
  7. 22W. Janssens
  8. 27F. Ananou
  9. 53A. Nhaili

Thống kê

004
400
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm15
4Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
4Phạt góc4
5Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Cứu thua2
-1.08Bàn thắng ngăn chặn-1.08
477Chuyền bóng547
411Chuyền chính xác480
86%Chính xác chuyền88%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu56
138Ghi được73
71Thủng lưới80
2.23Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu