St. Truiden vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WWWWD K.A.A. Gent
- 24' 0-1 O. Gandelman · T. Watanabe
- HT0-1
- 59' Atsuki Ito
- 60' Archie Brown
- 60' ▲ A. Brown ▼ Tiago Araújo
- 60' ▲ M. Samoise ▼ N. Fadiga
- 63' Stefan Mitrović
- 68' A. Bertaccini 1-1
- 69' ▲ Z. Vancsa ▼ F. Surdez
- 69' ▲ P. Gerkens ▼ O. Gandelman
- 77' ▲ R. Vanwesemael ▼ A. Bertaccini
- 77' ▲ W. Janssens ▼ B. Godeau
- 81' ▲ A. Ferrari ▼ K. Zahiroleslam
- 83' ▲ A. Guðjohnsen ▼ M. Dean
- 90'+3 Ryoya Ogawa
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.9
- 20R. Van Helden 7.0
- 5S. Taniguchi 7.5
- 31B. Godeau ▼ 77' 7.2
- 19L. Patris 6.9
- 8J. Fujita 7.7
- 13R. Ito 7.9
- 2R. Ogawa 7.2
- 7B. Brahimi 7.5
- 91A. Bertaccini ⚽ ▼ 77' 7.3
- 15K. Zahiroleslam ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 60R. Vanwesemael ▲ 77' 6.7
- 22W. Janssens ▲ 77' 6.6
- 9A. Ferrari ▲ 81' 6.7
- 23J. Barnes
- 4Z. Belaïd
- 53A. Nhaili
- 12J. Coppens
- 14O. Dumont
- 6R. Yamamoto
- 33D. Roef 9.6
- 12H. Gambor 7.5
- 4T. Watanabe ⇢ 7.9
- 13S. Mitrović 7.3
- 22N. Fadiga ▼ 60' 6.5
- 15A. Ito 7.2
- 16M. Delorge 7.2
- 20Tiago Araújo ▼ 60' 7.0
- 6O. Gandelman ⚽ ▼ 69' 7.5
- 19F. Surdez ▼ 69' 6.7
- 21M. Dean ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 3A. Brown ▲ 60' 6.3
- 18M. Samoise ▲ 60' 6.9
- 7Z. Vancsa ▲ 69' 6.9
- 8P. Gerkens ▲ 69' 6.5
- 9A. Guðjohnsen ▲ 83' 6.3
- 1D. Schmidt
- 23J. Torunarigha
- 29Hélio Varela
- 24S. Kums
Thống kê
01⚑9
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
30Dứt điểm14
12Trúng đích3
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
15Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua11
2.15Bàn thắng ngăn chặn2.15
489Chuyền bóng482
414Chuyền chính xác395
85%Chính xác chuyền82%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu63
69Ghi được94
84Thủng lưới93
1.5Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai50