St. Truiden vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 4-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 3, hòa 3, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- WWWWD K.A.A. Gent
- 26' ▲ P. Gerkens ▼ S. Kums
- 30' Joel Chima Fujita
- 30' Archie Brown
- 35' Rein Van Helden
- 35' 0-1 P. Gerkens
- HT0-1
- 48' K. Zahiroleslam 1-1
- 62' ▲ A. Abdullahi ▼ L. Depoitre
- 62' ▲ M. Sonko ▼ D. Yokota
- 62' ▲ M. Samoise ▼ J. Torunarigha
- 67' ▲ A. Koïta ▼ J. Fujita
- 68' K. Zahiroleslam · E. Bocat 2-1
- 82' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ N. Fadiga
- 85' A. Koïta 3-1
- 87' ▲ F. Kaya ▼ R. Ito
- 87' ▲ R. Yamamoto ▼ K. Zahiroleslam
- 87' ▲ W. Janssens ▼ B. Godeau
- 90'+2 ▲ O. Dumont ▼ M. Delorge-Knieper
- 90' A. Koïta · J. Steuckers 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 12J. Coppens 6.2
- 20R. Van Helden 7.3
- 16M. Smets 7.2
- 31B. Godeau ▼ 87' 7.0
- 27F. Ananou 7.3
- 8J. Fujita ▼ 67' 7.3
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 90' 7.6
- 77E. Bocat ⇢ 7.2
- 18J. Steuckers ⇢ 8.9
- 15K. Zahiroleslam ⚽2 ▼ 87' 8.2
- 13R. Ito ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 7A. Koïta ⚽2 ▲ 67' 9.5
- 11F. Kaya ▲ 87' 6.6
- 6R. Yamamoto ▲ 87' 6.3
- 22W. Janssens ▲ 87' 6.7
- 14O. Dumont ▲ 90'
- 51M. Lendfers
- 60R. Vanwesemael
- 2R. Ogawa
- 23J. Barnes
- 16D. Schmidt 7.2
- 5I. Kandouss 6.3
- 23J. Torunarigha ▼ 62' 6.6
- 21B. Agbor 7.0
- 22N. Fadiga ▼ 82' 6.9
- 13J. De Sart 6.3
- 6O. Gandelman 6.5
- 3A. Brown 5.3
- 24S. Kums ▼ 26' 6.7
- 14D. Yokota ▼ 62' 6.9
- 29L. Depoitre ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 8P. Gerkens ⚽ ▲ 26' 6.9
- 32A. Abdullahi ▲ 62' 6.2
- 9M. Sonko ▲ 62' 6.2
- 18M. Samoise ▲ 62' 6.5
- 28M. Fernandez-Pardo ▲ 82' 6.3
- 37R. Van Hauter
- 36T. De Vlieger
- 30C. De Schrevel
- 19F. Surdez
Thống kê
02⚑9
⚑101
69%Kiểm soát bóng31%
23Dứt điểm4
12Trúng đích1
5Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
762Chuyền bóng352
686Chuyền chính xác275
90%Chính xác chuyền78%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu62
73Ghi được138
80Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai74