Royale Union Saint-Gilloise vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 3-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 11' M. Biondic · A. Khalaili 1-0
- 28' Guilherme Smith
- 33' ▲ B. Zeneli ▼ K. Rodriguez
- HT1-0
- 59' ▲ D. Salifou ▼ B. Antonio
- 61' A. Ait El Hadj · M. Biondic 2-0
- 65' ▲ L. Patris ▼ Guilherme Smith
- 66' ▲ O. Niang ▼ A. Khalaili
- 68' ▲ K. Vanrafelghem ▼ K. Mrabti
- 77' Keano Vanrafelghem
- 78' ▲ M. Fuseini ▼ M. Biondic
- 78' ▲ I. Pavlic ▼ K. Van De Perre
- 79' ▲ B. Raman ▼ M. van Brederode
- 79' ▲ M. Lenaerts ▼ B. Boersma
- 90' M. Fuseini · A. Ait El Hadj 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 7.6
- 26R. Sykes 7.6
- 29M. Sylla 7.9
- 48F. Leysen 7.3
- 25A. Khalaili ⇢ ▼ 66' 7.2
- 17R. Schoofs 7.3
- 6K. Van De Perre ▼ 78' 6.7
- 11Guilherme Smith ▼ 65' 6.3
- 9M. Biondic ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.9
- 13K. Rodriguez ▼ 33' 6.5
- 10A. Ait El Hadj ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 30R. Florucz
- 7M. Fuseini ⚽ ▲ 78' 7.2
- 3M. T. Barry
- 22O. Niang ▲ 66' 6.7
- 27L. Patris ▲ 65' 6.9
- 14I. Pavlic ▲ 78' 6.7
- 23B. Zeneli ▲ 33' 7.2
- 20M. Giger
- 13N. Miras 7.3
- 33T. St. Jago 6.0
- 2R. Halhal 5.9
- 3J. Marsa 6.2
- 38B. Antonio ▼ 59' 6.2
- 6F. Hammar 6.9
- 17M. Servais 6.2
- 7T. Koudou 5.6
- 19K. Mrabti ▼ 68' 6.7
- 9M. van Brederode ▼ 79' 7.3
- 28B. Boersma ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 1O. De Wolf
- 14B. Raman ▲ 79' 6.5
- 8M. Konate
- 27K. Vanrafelghem ▲ 68' 6.2
- 29D. Salifou ▲ 59' 6.0
- 39M. Decoene
- 11B. Bafdili
- 4G. Diouf
- 34M. Lenaerts ▲ 79' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
426Chuyền bóng548
345Chuyền chính xác451
81%Chính xác chuyền82%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu44
90Ghi được54
49Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
24Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai29