Y.R. K.V. Mechelen
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

Y.R. K.V. Mechelen vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 4-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 3, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 38' K. Mrabti · R. Schoofs 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Nilsson M. Rasmussen
  4. 59' J. Van Hecke N. Mukau
  5. 70' E. Kabangu D. Eckert Ayensa
  6. 73' R. Belghali S. Walsh
  7. 73' T. Raemaekers K. Mrabti
  8. 77' H. Teklab C. Terho
  9. 78' G. Hairemans · N. Storm 2-0
  10. 81' Y. Malede N. Storm
  11. 83' Jean Thierry Lazare Amani
  12. 89' N. Sadiki K. Mac Allister
  13. 89' R. Belghali · Y. Malede 3-0
  14. 90'+4 Cameron Puertas
  15. 90'+5 D. Bates · G. Hairemans 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Defour
  1. 1G. Coucke 7.5
  2. 5S. Walsh ▼ 73' 6.9
  3. 30J. Vanlerberghe 7.5
  4. 27D. Bates 7.9
  5. 23D. Foulon 7.3
  6. 34N. Mukau ▼ 59' 7.2
  7. 16R. Schoofs 7.2
  8. 7G. Hairemans 8.5
  9. 19K. Mrabti ▼ 73' 7.3
  10. 11N. Storm ▼ 81' 6.9
  11. 20L. Lauberbach 6.9

Dự bị 7

  1. 6J. Van Hecke ▲ 59' 6.6
  2. 17R. Belghali ▲ 73' 7.7
  3. 4T. Raemaekers ▲ 73' 6.6
  4. 10Y. Malede ▲ 81' 7.2
  5. 15Y. Thoelen
  6. 14D. Lavalée
  7. 28F. Soelle Soelle
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Blessin
  1. 49A. Moris 6.2
  2. 5K. Mac Allister ▼ 89' 6.2
  3. 16C. Burgess 6.3
  4. 28K. Machida 6.6
  5. 17C. Terho ▼ 77' 6.2
  6. 8L. Amani 6.6
  7. 24C. Vanhoutte 6.9
  8. 10L. Lapoussin 6.9
  9. 4M. Rasmussen ▼ 46' 6.9
  10. 23Cameron Puertas 7.2
  11. 9D. Eckert Ayensa ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 29G. Nilsson ▲ 46' 6.3
  2. 7E. Kabangu ▲ 70' 6.3
  3. 11H. Teklab ▲ 77' 6.3
  4. 27N. Sadiki ▲ 89'
  5. 19G. François
  6. 14J. Imbrechts
  7. 48F. Leysen

Thống kê

004
620
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
7Trúng đích1
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
4Phạt góc6
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
402Chuyền bóng457
302Chuyền chính xác366
75%Chính xác chuyền80%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu64
74Ghi được116
59Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu