Y.R. K.V. Mechelen vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 3, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 20' 0-1 P. David11m
- 25' Ousseynou Niang
- 33' Lazare Amani
- 42' Ahmed Touba
- HT0-1
- 46' José Marsà
- 46' ▲ L. Lauberbach ▼ A. Ouattara
- 61' ▲ M. Fuseini ▼ P. David
- 61' ▲ K. Van de Perre ▼ L. Amani
- 72' ▲ P. Dahl ▼ N. Storm
- 72' ▲ B. Bafdili ▼ B. Raman
- 75' ▲ K. Rodríguez ▼ F. Ivanović
- 77' Christian Burgess
- 85' ▲ P. Pflücke ▼ T. Raemaekers
- 89' Kerim Mrabti
- 90'+3 Anthony Moris
- 90'+1 Kamiel Van De Perre
- 90'+6 ▲ J. Van Cleemput ▼ B. Bafdili
- 90'+6 ▲ F. Leysen ▼ O. Niang
- 90'+4 A. Touba · K. Mrabti 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. De Wolf 6.9
- 4T. Raemaekers ▼ 85' 7.3
- 6A. Touba ⚽ 7.2
- 3José Marsà 7.5
- 17R. Belghali 7.3
- 32A. Ouattara ▼ 46' 6.7
- 16R. Schoofs 7.7
- 23D. Foulon 6.9
- 19K. Mrabti ⇢ 7.5
- 14B. Raman ▼ 72' 7.3
- 11N. Storm ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 20L. Lauberbach ▲ 46' 6.5
- 10P. Dahl ▲ 72' 7.2
- 35B. Bafdili ▲ 72' 6.9
- 77P. Pflücke ▲ 85' 6.9
- 2J. Van Cleemput ▲ 90'
- 5S. Walsh
- 15Y. Thoelen
- 13Z. Vanheusden
- 7G. Hairemans
- 49A. Moris 7.3
- 26R. Sykes 7.5
- 16C. Burgess 7.5
- 28K. Machida 6.6
- 22O. Niang ▼ 90' 5.9
- 8L. Amani ▼ 61' 6.9
- 24C. Vanhoutte 7.2
- 27N. Sadiki 6.2
- 94L. Lapoussin 7.6
- 12P. David ⚽ ▼ 61' 7.0
- 9F. Ivanović ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 77M. Fuseini ▲ 61' 6.7
- 6K. Van de Perre ▲ 61' 6.3
- 13K. Rodríguez ▲ 75' 6.3
- 48F. Leysen ▲ 90'
- 1V. Chambaere
- 10A. Ait El Hadj
- 25A. Khalaili
- 17C. Terho
- 7E. Kabangu
Thống kê
03⚑8
⚑650
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
565Chuyền bóng283
490Chuyền chính xác215
87%Chính xác chuyền76%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu64
78Ghi được116
66Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai60