Royale Union Saint-Gilloise
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

Royale Union Saint-Gilloise vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 0-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 42' Ahmed Touba
  2. 42' 0-1 B. Raman · B. Antonio
  3. HT0-1
  4. 50' Promise David
  5. 63' A. Ait El Hadj M. Fuseini
  6. 64' D. Foulon B. Antonio
  7. 75' K. Mrabti N. Storm
  8. 76' A. Ouattara R. Schoofs
  9. 77' M. Giger K. Mac Allister
  10. 77' S. Boufal M. Rasmussen
  11. 80' Sofiane Boufal
  12. 82' J. Ngoy B. Raman
  13. 85' K. Rodríguez K. Machida
  14. 86' Ross Sykes
  15. 90'+5 Noah Sadiki
  16. FT0-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 7.3
  2. 26R. Sykes 7.3
  3. 48F. Leysen 7.5
  4. 28K. Machida ▼ 85' 7.3
  5. 5K. Mac Allister ▼ 77' 7.5
  6. 27N. Sadiki 6.9
  7. 4M. Rasmussen ▼ 77' 7.2
  8. 25A. Khalaili 6.9
  9. 77M. Fuseini ▼ 63' 6.2
  10. 9F. Ivanović 6.7
  11. 12P. David 6.9

Dự bị 8

  1. 10A. Ait El Hadj ▲ 63' 7.2
  2. 20M. Giger ▲ 77' 7.2
  3. 23S. Boufal ▲ 77' 6.9
  4. 13K. Rodríguez ▲ 85' 6.3
  5. 16C. Burgess
  6. 11H. Teklab
  7. 19G. François
  8. 1V. Chambaere
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 9.2
  2. 4T. Raemaekers 6.9
  3. 6A. Touba 7.5
  4. 3José Marsà 7.3
  5. 38B. Antonio ▼ 64' 6.9
  6. 33F. Hammar 7.3
  7. 16R. Schoofs ▼ 76' 6.9
  8. 17R. Belghali 7.3
  9. 7G. Hairemans 7.0
  10. 11N. Storm ▼ 75' 7.0
  11. 14B. Raman ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 23D. Foulon ▲ 64' 6.9
  2. 19K. Mrabti ▲ 75' 6.7
  3. 32A. Ouattara ▲ 76' 6.7
  4. 9J. Ngoy ▲ 82' 6.5
  5. 27K. Van Rafelghem
  6. 22Nacho Mirás
  7. 77P. Pflücke
  8. 21S. Welsh
  9. 35B. Bafdili

Thống kê

049
510
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
9Trúng đích4
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị4
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Cứu thua9
1.92Bàn thắng ngăn chặn1.92
465Chuyền bóng397
366Chuyền chính xác299
79%Chính xác chuyền75%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu49
116Ghi được78
61Thủng lưới66
1.81Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu