Y.R. K.V. Mechelen
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

Y.R. K.V. Mechelen vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 3, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
AFAS-stadion Achter de Kazerne, Malines
Trọng tài
J. Vergoote
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 11' Viktor Boone
  2. 44' R. Schoofs · J. Ngoy 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Sykes V. Boone
  5. 51' L. Amaniphản lưới 2-0
  6. 56' Ilyes Ziani
  7. 58' Teddy Teuma
  8. 59' J. Ngoy · G. Hairemans 3-0
  9. 60' Dimitri Lavalėe
  10. 62' O. El Azzouzi T. Teuma
  11. 62' S. Lynen L. Amani
  12. 62' M. El Boukammiri D. Vanzeir
  13. 65' Rob Schoofs
  14. 74' A. Dony B. Nieuwkoop
  15. 78' J. Hernández J. Van Hecke
  16. 78' T. Raemaekers G. Hairemans
  17. 84' G. Engvall J. Ngoy
  18. 88' Loic Lapoussin
  19. 89' S. Oum Gouet N. Storm
  20. 89' I. Swers B. Bolingoli-Mbombo
  21. 90'+1 Cameron Puertas
  22. FT3-0

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buijs
  1. 1G. Coucke 7.3
  2. 5S. Walsh 6.9
  3. 23T. Peyre 7.5
  4. 18A. Van Hoorenbeeck 7.3
  5. 21B. Bolingoli-Mbombo ▼ 89' 6.9
  6. 6J. Van Hecke ▼ 78' 6.3
  7. 16R. Schoofs 7.9
  8. 14D. Lavalée 7.2
  9. 7G. Hairemans ▼ 78' 7.6
  10. 9J. Ngoy ▼ 84' 7.7
  11. 11N. Storm ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Hernández ▲ 78' 6.3
  2. 28T. Raemaekers ▲ 78' 6.3
  3. 20G. Engvall ▲ 84' 6.7
  4. 17S. Oum Gouet ▲ 89'
  5. 2I. Swers ▲ 89'
  6. 10Y. Malede
  7. 15Y. Thoelen
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Geraerts
  1. 49A. Moris 6.0
  2. 3V. Boone ▼ 46' 6.2
  3. 16C. Burgess 6.6
  4. 44S. Van der Heyden 6.2
  5. 2B. Nieuwkoop ▼ 74' 6.2
  6. 23Cameron Puertas 6.9
  7. 8L. Amani ▼ 62' 5.9
  8. 17T. Teuma ▼ 62' 6.2
  9. 94L. Lapoussin 6.2
  10. 13D. Vanzeir ▼ 62' 6.5
  11. 24I. Ziani 6.7

Dự bị 7

  1. 26R. Sykes ▲ 46' 6.5
  2. 6O. El Azzouzi ▲ 62' 6.9
  3. 20S. Lynen ▲ 62' 6.7
  4. 32M. El Boukammiri ▲ 62' 6.7
  5. 85A. Dony ▲ 74' 7.0
  6. 11S. Adingra
  7. 21L. Pirard

Thống kê

023
550
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm6
5Trúng đích2
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
351Chuyền bóng508
257Chuyền chính xác406
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu66
63Ghi được129
75Thủng lưới79
1.37Bàn thắng mỗi trận1.95
13Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu