Y.R. K.V. Mechelen vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 0-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 3, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 32
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 45' 0-1 R. Sykes · R. Schoofs
- HT0-1
- 53' Christian Burgess
- 65' ▲ R. Florucz ▼ K. Rodriguez
- 74' ▲ B. Boersma ▼ T. St. Jago
- 76' ▲ M. Fuseini ▼ M. Biondic
- 76' ▲ K. Van De Perre ▼ A. Ait El Hadj
- 80' ▲ K. Vanrafelghem ▼ B. Raman
- 81' Mathis Servais
- 88' ▲ M. Kireev ▼ M. Servais
- 88' ▲ B. Bafdili ▼ T. Koudou
- 90'+6 Ivan Pavlić
- 90'+4 Raul Florucz
- 90'+1 Anan Khalaili
- 90'+5 ▲ I. Pavlic ▼ R. Schoofs
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Miras 9.6
- 33T. St. Jago ▼ 74' 7.0
- 2R. Halhal 7.7
- 3J. Marsa 6.7
- 38B. Antonio 6.2
- 6F. Hammar 7.3
- 17M. Servais ▼ 88' 6.9
- 7T. Koudou ▼ 88' 6.6
- 19K. Mrabti 6.9
- 14B. Raman ▼ 80' 7.0
- 9M. van Brederode 6.9
Dự bị 9
- 1O. De Wolf
- 12H. Bande
- 8M. Konate
- 27K. Vanrafelghem ▲ 80' 6.7
- 10M. Kireev ▲ 88' 6.7
- 39M. Decoene
- 11B. Bafdili ▲ 88' 6.5
- 4G. Diouf
- 28B. Boersma ▲ 74' 6.2
- 37K. Scherpen 6.9
- 5K. Mac Allister 6.9
- 16C. Burgess 7.5
- 26R. Sykes ⚽ 8.2
- 25A. Khalaili 7.5
- 8A. Zorgane 6.6
- 17R. Schoofs ⇢ ▼ 90' 8.0
- 11Guilherme Smith 6.9
- 9M. Biondic ▼ 76' 6.9
- 13K. Rodriguez ▼ 65' 6.0
- 10A. Ait El Hadj ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 48F. Leysen
- 30R. Florucz ▲ 65' 6.3
- 7M. Fuseini ▲ 76' 6.3
- 29M. Sylla
- 22O. Niang
- 27L. Patris
- 14I. Pavlic ▲ 90'
- 6K. Van De Perre ▲ 76' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑940
56%Kiểm soát bóng44%
4Dứt điểm18
0Trúng đích8
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị1
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
7Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
440Chuyền bóng333
349Chuyền chính xác255
79%Chính xác chuyền77%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu56
54Ghi được90
69Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai54