Royale Union Saint-Gilloise
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

Royale Union Saint-Gilloise vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. HT0-0
  2. 54' M. Amoura 1-0
  3. 67' C. Terho A. Castro-Montes
  4. 68' M. Rasmussen L. Amani
  5. 68' B. Antonio P. Pflücke
  6. 68' B. Bafdili K. Mrabti
  7. 74' Gustaf Nilsson
  8. 76' K. Rodríguez G. Nilsson
  9. 76' D. Eckert Ayensa M. Amoura
  10. 79' N. Bassette M. Konaté
  11. 90'+1 Loïc Lapoussin
  12. 90'+3 Bilal Bafdili
  13. 90' N. Sadiki Cameron Puertas
  14. FT1-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Blessin
  1. 49A. Moris 8.3
  2. 5K. Mac Allister 8.9
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 28K. Machida 7.2
  5. 21A. Castro-Montes ▼ 67' 7.9
  6. 8L. Amani ▼ 68' 6.9
  7. 24C. Vanhoutte 7.3
  8. 10L. Lapoussin 7.0
  9. 23Cameron Puertas ▼ 90' 8.3
  10. 29G. Nilsson ▼ 76' 6.6
  11. 47M. Amoura ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 17C. Terho ▲ 67' 6.9
  2. 4M. Rasmussen ▲ 68' 6.9
  3. 13K. Rodríguez ▲ 76' 6.0
  4. 9D. Eckert Ayensa ▲ 76' 6.3
  5. 27N. Sadiki ▲ 90'
  6. 26R. Sykes
  7. 14J. Imbrechts
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 8.2
  2. 30J. Vanlerberghe 8.2
  3. 27D. Bates 7.3
  4. 22E. Cobbaut 7.2
  5. 5S. Walsh 6.9
  6. 8M. Konaté ▼ 79' 6.9
  7. 16R. Schoofs 8.0
  8. 77P. Pflücke ▼ 68' 6.2
  9. 19K. Mrabti ▼ 68' 6.3
  10. 7G. Hairemans 7.5
  11. 20L. Lauberbach 6.6

Dự bị 7

  1. 38B. Antonio ▲ 68' 5.9
  2. 35B. Bafdili ▲ 68' 6.3
  3. 70N. Bassette ▲ 79' 6.5
  4. 10Y. Malede
  5. 6J. Van Hecke
  6. 34N. Mukau
  7. 15Y. Thoelen

Thống kê

028
510
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm15
8Trúng đích8
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
8Phạt góc5
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
7Cứu thua7
474Chuyền bóng474
388Chuyền chính xác375
82%Chính xác chuyền79%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu46
116Ghi được74
64Thủng lưới59
1.81Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu