Royale Union Saint-Gilloise vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 5, hòa 2, Y.R. K.V. Mechelen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 31' Maxim Kireev
- 35' P. David · K. Van De Perre 1-0
- 45'+1 Kevin Mac Allister
- HT1-0
- 46' ▲ J. Marsa ▼ I. Struyf
- 57' ▲ F. Leysen ▼ M. T. Barry
- 57' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Zorgane
- 70' ▲ M. Fuseini ▼ P. David
- 70' ▲ K. Rodriguez ▼ R. Florucz
- 70' ▲ B. Antonio ▼ M. Konate
- 76' Ross Sykes
- 78' ▲ H. Bande ▼ L. Lauberbach
- 78' ▲ K. Vanrafelghem ▼ M. Kireev
- 83' Redouane Halhal
- 87' ▲ M. Biondic ▼
- 90'+2 Anan Khalaili
- 90'+2 Kjell Scherpen
- FT1-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 6.7
- 5K. Mac Allister 8.0
- 26R. Sykes 6.9
- 3M. T. Barry ▼ 57' 7.2
- 25A. Khalaili 7.7
- 6K. Van De Perre ⇢ 7.7
- 8A. Zorgane ▼ 57' 7.0
- 11Guilherme Smith 6.9
- 30R. Florucz ▼ 70' 7.2
- 12P. David ⚽ ▼ 70' 7.6
- 10A. Ait El Hadj 7.0
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 27L. Patris
- 48F. Leysen ▲ 57' 6.7
- 4M. Rasmussen ▲ 57' 6.7
- 14I. Pavlic
- 23B. Zeneli
- 7M. Fuseini ▲ 70' 6.2
- 9M. Biondic ▲ 87' 6.2
- 13K. Rodriguez ▲ 70' 7.0
- 13N. Miras 7.3
- 33T. St. Jago 6.6
- 2R. Halhal 7.0
- 18I. Struyf ▼ 46' 6.3
- 7T. Koudou 6.2
- 8M. Konate ▼ 70' 6.2
- 6F. Hammar 6.3
- 17M. Servais 6.2
- 9M. van Brederode 6.5
- 10M. Kireev ▼ 78' 7.2
- 20L. Lauberbach ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 15T. Van Ingelgom
- 32A. WIllockx
- 3J. Marsa ▲ 46' 7.3
- 22L. Golic
- 11B. Bafdili
- 12H. Bande ▲ 78' 6.7
- 21H. Ozdemir
- 27K. Vanrafelghem ▲ 78' 6.2
- 38B. Antonio ▲ 70' 6.9
Thống kê
04⚑7
⚑020
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm4
6Trúng đích1
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
7Phạt góc0
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
323Chuyền bóng475
229Chuyền chính xác361
71%Chính xác chuyền76%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu44
90Ghi được54
49Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
24Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai29