St. Truiden vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 36
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 12' Kevin Mac Allister
- 18' ▲ F. Leysen ▼ A. Ait El Hadj
- 33' Keisuke Goto
- 45' Adem Zorgane
- HT0-0
- 46' ▲ R. Schoofs ▼ O. Niang
- 56' Christian Burgess
- 63' ▲ K. Matsuzawa ▼ I. Sebaoui
- 67' Kamiel Van de Perre
- 79' ▲ O. Diouf ▼ R. Merlen
- 85' ▲ S. Jukleroed ▼ J. Pupe
- 86' O. Diouf · S. Jukleroed 1-0
- 89' ▲ M. Fuseini ▼ K. Van De Perre
- 90'+7 Massire Sylla
- 90' ▲ M. Sylla ▼ R. Sykes
- 90'+6 ▲ L. Patris ▼ K. Rodriguez
- 90' 1-1 K. Rodriguez · R. Schoofs
- 90' R. Ito11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.3
- 60R. Vanwesemael 6.5
- 5S. Taniguchi 7.7
- 26V. Musliu 7.2
- 23J. Pupe ▼ 85' 6.6
- 8A. Sissako 6.9
- 6R. Yamamoto 7.2
- 10I. Sebaoui ▼ 63' 7.0
- 13R. Ito ⚽ 7.3
- 14R. Merlen ▼ 79' 7.0
- 42K. Goto 6.3
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 18S. Jukleroed ▲ 85'
- 22W. Janssens
- 3T. Hata
- 33A. Diriken
- 99S. Shinkawa
- 4L. Mbe Soh
- 77O. Diouf ⚽ ▲ 79' 7.2
- 38K. Matsuzawa ▲ 63' 6.6
- 37K. Scherpen 6.6
- 5K. Mac Allister 3.0
- 16C. Burgess 6.7
- 26R. Sykes ▼ 90' 6.9
- 25A. Khalaili 7.0
- 6K. Van De Perre ▼ 89' 7.2
- 8A. Zorgane 5.9
- 22O. Niang ▼ 46' 6.6
- 11Guilherme Smith 6.3
- 13K. Rodriguez ⚽ ▼ 90' 6.9
- 10A. Ait El Hadj ▼ 18' 6.7
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 17R. Schoofs ▲ 46' 6.9
- 48F. Leysen ▲ 18' 6.2
- 30R. Florucz
- 7M. Fuseini ▲ 89' 6.3
- 29M. Sylla ▲ 90' 5.9
- 27L. Patris ▲ 90'
- 14I. Pavlic
- 20M. Giger
Thống kê
01⚑9
⚑141
77%Kiểm soát bóng23%
14Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
627Chuyền bóng191
564Chuyền chính xác112
90%Chính xác chuyền59%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu56
80Ghi được90
55Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai54