Royale Union Saint-Gilloise
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St. Truiden

Royale Union Saint-Gilloise vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
WLWLW St. Truiden
  1. 17' 0-1 K. Zahiroleslam · D. Hashioka
  2. 25' Alessio Castro-Montes
  3. 37' Daiki Hashioka
  4. 45'+2 R. Sykes · Cameron Puertas 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' Joel Chima Fujita
  7. 62' F. Ananou D. Hashioka
  8. 67' H. Teklab C. Terho
  9. 76' Gustaf Nilsson
  10. 77' Gustaf Nilsson
  11. 77' F. Kaya R. Yamamoto
  12. 78' K. Rodríguez D. Eckert Ayensa
  13. 78' R. Ito K. Zahiroleslam
  14. 83' Frederic Ananou
  15. 90'+8 Kevin Rodriguez
  16. 90'+11 Fatih Kaya
  17. 90'+4 Eric Bocat
  18. 90'+3 E. Kabangu Cameron Puertas
  19. 90'+6 J. Barnes J. Steuckers
  20. 90'+7 K. Rodríguez 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Blessin
  1. 12H. Lindner 6.7
  2. 5K. Mac Allister 7.2
  3. 16C. Burgess 7.0
  4. 26R. Sykes 7.9
  5. 17C. Terho ▼ 67' 7.0
  6. 4M. Rasmussen 7.2
  7. 27N. Sadiki 7.0
  8. 21A. Castro-Montes 6.6
  9. 23Cameron Puertas ▼ 90' 8.0
  10. 9D. Eckert Ayensa ▼ 78' 7.0
  11. 29G. Nilsson 6.9

Dự bị 9

  1. 11H. Teklab ▲ 67' 6.9
  2. 13K. Rodríguez ▲ 78' 7.9
  3. 7E. Kabangu ▲ 90' 6.6
  4. 35N. Huygevelde
  5. 19G. François
  6. 85A. Dony
  7. 48F. Leysen
  8. 14J. Imbrechts
  9. 32Tiago Gomes
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 12J. Coppens 6.5
  2. 22W. Janssens 6.9
  3. 16M. Smets 7.2
  4. 31B. Godeau 6.6
  5. 4D. Hashioka ▼ 62' 7.9
  6. 17M. Delorge-Knieper 6.6
  7. 8J. Fujita 6.9
  8. 77E. Bocat 6.9
  9. 18J. Steuckers ▼ 90' 6.6
  10. 6R. Yamamoto ▼ 77' 7.0
  11. 15K. Zahiroleslam ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 27F. Ananou ▲ 62' 6.5
  2. 11F. Kaya ▲ 77' 6.3
  3. 13R. Ito ▲ 78' 6.6
  4. 23J. Barnes ▲ 90'
  5. 53A. Nhaili
  6. 14O. Dumont
  7. 60R. Vanwesemael
  8. 51M. Lendfers
  9. 2R. Ogawa

Thống kê

027
150
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
539Chuyền bóng496
439Chuyền chính xác379
81%Chính xác chuyền76%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu56
116Ghi được73
64Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn26
63Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu