Royale Union Saint-Gilloise
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Truiden

Royale Union Saint-Gilloise vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
LWLWL St. Truiden
  1. 20' Kevin Mac Allister
  2. 36' Ousseynou Niang
  3. HT0-0
  4. 47' Promise David
  5. 57' Franjo Ivanović
  6. 60' P. David11m 1-0
  7. 68' A. Ferrari R. Yamamoto
  8. 69' M. Rasmussen C. Vanhoutte
  9. 69' K. Rodríguez P. David
  10. 76' 1-1 A. Bertaccini · L. Patris
  11. 80' R. Sykes K. Mac Allister
  12. 80' M. Fuseini A. Ait El Hadj
  13. 84' Joel Chima Fujita
  14. 88' Louis Patris
  15. 89' Didier Lamkel Zé
  16. 90'+1 Léo Kokubo
  17. 90' Adriano Bertaccini
  18. 90'+7 F. Leysen O. Niang
  19. 90'+3 R. Vanwesemael D. Lamkel Zé
  20. 90'+7 H. Komori W. Janssens
  21. 90'+6 F. Ivanović11m 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 6.9
  2. 5K. Mac Allister ▼ 80' 6.6
  3. 16C. Burgess 7.0
  4. 28K. Machida 7.2
  5. 25A. Khalaili 7.2
  6. 27N. Sadiki 7.3
  7. 24C. Vanhoutte ▼ 69' 7.3
  8. 10A. Ait El Hadj ▼ 80' 7.3
  9. 22O. Niang ▼ 90' 6.9
  10. 12P. David ▼ 69' 6.9
  11. 9F. Ivanović 7.9

Dự bị 9

  1. 4M. Rasmussen ▲ 69' 7.0
  2. 13K. Rodríguez ▲ 69' 6.5
  3. 26R. Sykes ▲ 80' 6.9
  4. 77M. Fuseini ▲ 80' 6.9
  5. 48F. Leysen ▲ 90'
  6. 1V. Chambaere
  7. 33S. Berradi
  8. 19G. François
  9. 20M. Giger
St. Truiden Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 16L. Kokubo 6.3
  2. 19L. Patris 7.7
  3. 22W. Janssens ▼ 90' 6.9
  4. 4Z. Belaïd 7.2
  5. 31B. Godeau 6.5
  6. 2R. Ogawa 6.2
  7. 91A. Bertaccini 6.9
  8. 6R. Yamamoto ▼ 68' 6.7
  9. 8J. Fujita 6.6
  10. 13R. Ito 6.6
  11. 10D. Lamkel Zé ▼ 90' 5.6

Dự bị 9

  1. 9A. Ferrari ▲ 68' 6.7
  2. 60R. Vanwesemael ▲ 90'
  3. 41H. Komori ▲ 90'
  4. 34H. Lambotte
  5. 32J. Mbalanda
  6. 14O. Dumont
  7. 12J. Coppens
  8. 53A. Nhaili
  9. 18S. Juklerød

Thống kê

036
650
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
3Trúng đích3
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị3
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
2Cứu thua1
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
523Chuyền bóng324
429Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền68%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

64Trận đấu46
116Ghi được69
61Thủng lưới84
1.81Bàn thắng mỗi trận1.5
26Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu