St. Truiden
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

St. Truiden vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-0 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
LWLWL St. Truiden
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 29' Robert-Jan Vanwesemael
  2. HT0-0
  3. 58' M. Rasmussen G. François
  4. 63' Kahveh Zahiroleslam
  5. 63' Fedde Leysen
  6. 70' P. David D. Eckert Ayensa
  7. 70' L. Amani A. Ait El Hadj
  8. 71' W. Janssens R. Vanwesemael
  9. 79' Mohammed Fuseini
  10. 80' A. Nhaili R. Ito
  11. 80' I. Delpupo A. Bertaccini
  12. 84' Noah Sadiki
  13. 86' Isaías Delpupo
  14. 87' Isaías Delpupo
  15. 90'+3 E. Kabangu F. Leysen
  16. FT0-0

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Lattanzio
  1. 16L. Kokubo 7.2
  2. 20R. Van Helden 7.7
  3. 31B. Godeau 7.3
  4. 5S. Taniguchi 7.2
  5. 60R. Vanwesemael ▼ 71' 6.2
  6. 6R. Yamamoto 6.9
  7. 8J. Fujita 6.9
  8. 13R. Ito ▼ 80' 7.0
  9. 2R. Ogawa 7.2
  10. 15K. Zahiroleslam 6.5
  11. 91A. Bertaccini ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 22W. Janssens ▲ 71' 6.3
  2. 53A. Nhaili ▲ 80' 6.6
  3. 11I. Delpupo ▲ 80' 5.7
  4. 34H. Lambotte
  5. 4Z. Belaïd
  6. 23J. Barnes
  7. 24D. Mindombe
  8. 12J. Coppens
  9. 14O. Dumont
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Pocognoli
  1. 49A. Moris 6.9
  2. 5K. Mac Allister 7.6
  3. 28K. Machida 7.5
  4. 48F. Leysen ▼ 90' 7.9
  5. 24C. Vanhoutte 7.2
  6. 19G. François ▼ 58' 6.7
  7. 27N. Sadiki 7.3
  8. 10A. Ait El Hadj ▼ 70' 7.2
  9. 17C. Terho 7.5
  10. 9D. Eckert Ayensa ▼ 70' 6.6
  11. 77M. Fuseini 6.9

Dự bị 9

  1. 4M. Rasmussen ▲ 58' 6.6
  2. 12P. David ▲ 70' 6.3
  3. 8L. Amani ▲ 70' 6.9
  4. 7E. Kabangu ▲ 90'
  5. 6K. Van de Perre
  6. 15M. Traoré
  7. 1V. Chambaere
  8. 74D. Tshilanda
  9. 33S. Berradi

Thống kê

123
830
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm12
0Trúng đích2
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
499Chuyền bóng461
409Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền80%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu64
69Ghi được116
84Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu