Royale Union Saint-Gilloise vs St. Truiden
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- LWLWL St. Truiden
- HT0-0
- 62' Guilherme Smith · A. Ait El Hadj 1-0
- 63' Robert-Jan Vanwesemael
- 68' ▲ O. Diouf ▼ I. Sebaoui
- 69' Kevin Mac Allister
- 69' ▲ V. Musliu ▼ R. Vanwesemael
- 72' ▲ K. Rodriguez ▼ M. Biondic
- 79' ▲ R. Merlen ▼ A. Sissako
- 79' ▲ K. Matsuzawa ▼ R. Ito
- 82' ▲ M. Fuseini ▼ B. Zeneli
- 82' ▲ L. Patris ▼ Guilherme Smith
- 87' Adem Zorgane
- 90'+6 Christian Burgess
- 90'+3 ▲ I. Pavlic ▼ A. Ait El Hadj
- FT1-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 6.9
- 5K. Mac Allister 8.0
- 16C. Burgess 7.9
- 26R. Sykes 7.3
- 25A. Khalaili 7.9
- 8A. Zorgane 7.6
- 17R. Schoofs 7.2
- 11Guilherme Smith ⚽ ▼ 82' 7.3
- 23B. Zeneli ▼ 82' 6.3
- 10A. Ait El Hadj ⇢ ▼ 90' 7.2
- 9M. Biondic ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 48F. Leysen
- 30R. Florucz
- 7M. Fuseini ▲ 82' 6.3
- 13K. Rodriguez ▲ 72' 7.0
- 29M. Sylla
- 22O. Niang
- 27L. Patris ▲ 82' 6.3
- 14I. Pavlic ▲ 90'
- 16L. Kokubo 8.2
- 60R. Vanwesemael ▼ 69' 7.2
- 4L. Mbe Soh 6.7
- 5S. Taniguchi 7.7
- 3T. Hata 6.3
- 6R. Yamamoto 7.2
- 8A. Sissako ▼ 79' 6.6
- 7A. Muja 6.5
- 13R. Ito ▼ 79' 6.6
- 10I. Sebaoui ▼ 68' 6.0
- 42K. Goto 6.2
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 22W. Janssens
- 11I. Delpupo
- 33A. Diriken
- 14R. Merlen ▲ 79' 6.6
- 26V. Musliu ▲ 69' 7.2
- 23J. Pupe
- 77O. Diouf ▲ 68' 6.3
- 38K. Matsuzawa ▲ 79' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm6
4Trúng đích0
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
495Chuyền bóng457
420Chuyền chính xác363
85%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu49
90Ghi được80
49Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.63
24Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai45