Royale Union Saint-Gilloise
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Truiden

Royale Union Saint-Gilloise vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-0 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
LWLWL St. Truiden
  1. 10' Promise David
  2. 13' Ilias Sebaoui
  3. 25' Abdoulaye Sissako
  4. 29' Christian Burgess
  5. HT0-0
  6. 62' K. Rodriguez M. Giger
  7. 64' K. Rodriguez · K. Van De Perre 1-0
  8. 65' R. Ito A. Ferrari
  9. 65' S. Jukleroed R. Vanwesemael
  10. 65' K. Matsuzawa I. Sebaoui
  11. 76' A. Zorgane P. David
  12. 77' M. Rasmussen R. Schoofs
  13. 77' A. Diriken A. Sissako
  14. 78' Anouar Ait El Hadj
  15. 84' L. Patris A. Khalaili
  16. 90' K. Rodriguez · M. Rasmussen 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sébastien Pocognoli
  1. 37K. Scherpen 7.2
  2. 5K. Mac Allister 7.9
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 26R. Sykes 7.6
  5. 25A. Khalaili ▼ 84' 6.3
  6. 6K. Van De Perre 8.0
  7. 17R. Schoofs ▼ 77' 6.9
  8. 22O. Niang 7.7
  9. 20M. Giger ▼ 62' 7.0
  10. 10A. Ait El Hadj 7.6
  11. 12P. David ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 48F. Leysen
  3. 3M. T. Barry
  4. 4M. Rasmussen ▲ 77' 6.9
  5. 27L. Patris ▲ 84' 6.6
  6. 8A. Zorgane ▲ 76' 6.3
  7. 11Guilherme Smith
  8. 23S. Boufal
  9. 13K. Rodriguez ⚽2 ▲ 62' 8.9
St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 7.5
  2. 60R. Vanwesemael ▼ 65' 6.6
  3. 20R. Van Helden 6.2
  4. 5S. Taniguchi 6.9
  5. 3T. Hata 6.2
  6. 6R. Yamamoto 6.6
  7. 8A. Sissako ▼ 77' 6.2
  8. 7A. Muja 6.3
  9. 9A. Ferrari ▼ 65' 6.2
  10. 10I. Sebaoui ▼ 65' 6.3
  11. 42K. Goto 6.6

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 11I. Delpupo
  3. 13R. Ito ▲ 65' 6.7
  4. 18S. Jukleroed ▲ 65'
  5. 22W. Janssens
  6. 31I. Benachour
  7. 33A. Diriken ▲ 77' 6.3
  8. 38K. Matsuzawa ▲ 65' 6.5
  9. 53A. Nhaili

Thống kê

015
620
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm11
6Trúng đích2
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
5Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
358Chuyền bóng420
283Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền79%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu49
90Ghi được80
49Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.63
24Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu