Royale Union Saint-Gilloise
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Truiden

Royale Union Saint-Gilloise vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 1, St. Truiden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 31
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Trọng tài
L. Visser
Phong độ
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
LWLWL St. Truiden
  1. 36' Daichi Hayashi
  2. HT0-0
  3. 50' Jean Thierry Lazare Amani
  4. 57' 0-1 G. Bruno · M. Konaté
  5. 63' Mory Konate
  6. 66' Y. Vertessen L. Amani
  7. 66' Cameron Puertas R. Sykes
  8. 73' T. Teuma 1-1
  9. 74' T. Hara D. Hayashi
  10. 80' Loic Lapoussin
  11. 81' G. Nilsson V. Boniface
  12. 87' A. Koita E. Bocat
  13. 89' Cameron Puertas · S. Adingra 2-1
  14. 90'+2 Mory Konate
  15. 90'+2 Mory Konate
  16. 90'+3 O. El Azzouzi T. Teuma
  17. FT2-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Geraerts
  1. 49A. Moris 6.5
  2. 26R. Sykes ▼ 66' 6.3
  3. 59I. Kandouss 7.2
  4. 44S. Van der Heyden 6.7
  5. 2B. Nieuwkoop 6.7
  6. 8L. Amani ▼ 66' 6.6
  7. 20S. Lynen 6.9
  8. 10T. Teuma ▼ 90' 8.3
  9. 94L. Lapoussin 6.2
  10. 11S. Adingra 7.2
  11. 7V. Boniface ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 18Y. Vertessen ▲ 66' 6.2
  2. 23Cameron Puertas ▲ 66' 7.3
  3. 29G. Nilsson ▲ 81' 6.5
  4. 6O. El Azzouzi ▲ 90'
  5. 19G. François
  6. 28K. Machida
  7. 21L. Pirard
St. Truiden Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Hollerbach
  1. 21D. Schmidt 6.9
  2. 4D. Hashioka 6.3
  3. 16M. Smets 6.9
  4. 26Jorge Teixeira 6.6
  5. 20R. Bauer 6.2
  6. 77E. Bocat ▼ 87' 6.5
  7. 30S. Okazaki 7.3
  8. 6M. Konaté 7.2
  9. 27F. Boya 6.7
  10. 8D. Hayashi ▼ 74' 6.3
  11. 91G. Bruno 7.2

Dự bị 7

  1. 9T. Hara ▲ 74' 6.7
  2. 7A. Koita ▲ 87' 6.5
  3. 12J. Coppens
  4. 11F. Kaya
  5. 14O. Dumont
  6. 13R. Reitz
  7. 22W. Janssens

Thống kê

0213
131
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm6
7Trúng đích1
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
13Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
502Chuyền bóng310
397Chuyền chính xác198
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu47
129Ghi được63
79Thủng lưới53
1.95Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn22
74Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu