St. Truiden vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 23' 0-1 C. Burgess · B. Zeneli
- 27' 0-2 R. Sykes · B. Zeneli
- HT0-2
- 56' 0-3 B. Zeneli · Guilherme Smith
- 62' ▲ R. Merlen ▼ A. Muja
- 62' ▲ K. Matsuzawa ▼ R. Ito
- 65' ▲ M. Fuseini ▼ M. Biondic
- 73' ▲ O. Diouf ▼ K. Goto
- 75' ▲ S. Jukleroed ▼ A. Sissako
- 75' ▲ L. Patris ▼ Guilherme Smith
- 75' ▲ I. Pavlic ▼ B. Zeneli
- 79' O. Diouf 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.9
- 60R. Vanwesemael 7.7
- 5S. Taniguchi 7.2
- 4L. Mbe Soh 6.6
- 3T. Hata 5.9
- 6R. Yamamoto 6.3
- 8A. Sissako ▼ 75' 6.9
- 13R. Ito ▼ 62' 6.3
- 7A. Muja ▼ 62' 6.3
- 42K. Goto ▼ 73' 6.9
- 10I. Sebaoui 5.9
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 18S. Jukleroed ▲ 75'
- 22W. Janssens
- 33A. Diriken
- 14R. Merlen ▲ 62' 6.9
- 26V. Musliu
- 23J. Pupe
- 77O. Diouf ⚽ ▲ 73' 6.6
- 38K. Matsuzawa ▲ 62' 6.3
- 1V. Chambaere 6.5
- 26R. Sykes ⚽ 8.2
- 16C. Burgess ⚽ 7.9
- 48F. Leysen 6.9
- 25A. Khalaili 7.3
- 17R. Schoofs 6.9
- 8A. Zorgane 7.0
- 11Guilherme Smith ⇢ ▼ 75' 7.2
- 23B. Zeneli ⚽ ⇢2 ▼ 75' 8.9
- 9M. Biondic ▼ 65' 6.3
- 10A. Ait El Hadj 6.6
Dự bị 9
- 21J. Teunckens
- 19G. Francois
- 5K. Mac Allister
- 44Y. Stevens
- 7M. Fuseini ▲ 65' 6.2
- 29M. Sylla
- 27L. Patris ▲ 75' 6.5
- 14I. Pavlic ▲ 75' 6.2
- 20M. Giger
Thống kê
00⚑5
⚑500
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm18
2Trúng đích8
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
2Phạm lỗi4
5Cứu thua1
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
636Chuyền bóng435
551Chuyền chính xác361
87%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu56
80Ghi được90
55Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai54