St. Truiden
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Royale Union Saint-Gilloise

St. Truiden vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 0-4 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 1, hòa 1, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
LWLWL St. Truiden
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. -5' Alessio Castro-Montes
  2. 37' 0-1 A. Castro-Montes · G. Nilsson
  3. 45' Cameron Puertas
  4. 45'+2 0-2 G. Nilsson11m
  5. HT0-2
  6. 55' Kevin Mac Allister
  7. 58' 0-3 G. Nilsson · Cameron Puertas
  8. 61' Gustaf Nilsson
  9. 65' C. Vanhoutte Cameron Puertas
  10. 65' M. Amoura L. Amani
  11. 65' K. Rodríguez G. Nilsson
  12. 66' R. Yamamoto R. Van Helden
  13. 70' Koki Machida
  14. 74' C. Terho A. Castro-Montes
  15. 77' F. Ananou E. Bocat
  16. 78' J. Barnes F. Kaya
  17. 81' H. Teklab N. Sadiki
  18. 86' 0-4 M. Amoura · H. Teklab
  19. 90'+1 Aboubakary Koita
  20. FT0-4

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 6.6
  2. 20R. Van Helden ▼ 66' 6.9
  3. 16M. Smets 6.3
  4. 31B. Godeau 7.0
  5. 4D. Hashioka 6.2
  6. 13R. Ito 6.7
  7. 17M. Delorge-Knieper 6.5
  8. 77E. Bocat ▼ 77' 6.5
  9. 18J. Steuckers 7.0
  10. 11F. Kaya ▼ 78' 6.2
  11. 7A. Koïta 7.2

Dự bị 7

  1. 6R. Yamamoto ▲ 66' 6.7
  2. 27F. Ananou ▲ 77' 6.6
  3. 23J. Barnes ▲ 78' 6.3
  4. 22W. Janssens
  5. 14O. Dumont
  6. 8J. Fujita
  7. 12J. Coppens
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Blessin
  1. 49A. Moris 7.2
  2. 5K. Mac Allister 6.6
  3. 16C. Burgess 7.3
  4. 28K. Machida 7.2
  5. 21A. Castro-Montes ▼ 74' 7.7
  6. 27N. Sadiki ▼ 81' 6.7
  7. 4M. Rasmussen 7.5
  8. 10L. Lapoussin 6.6
  9. 8L. Amani ▼ 65' 7.2
  10. 29G. Nilsson ⚽2 ▼ 65' 8.2
  11. 23Cameron Puertas ▼ 65' 7.9

Dự bị 7

  1. 24C. Vanhoutte ▲ 65' 6.7
  2. 47M. Amoura ▲ 65' 7.7
  3. 13K. Rodríguez ▲ 65' 6.3
  4. 17C. Terho ▲ 74' 6.3
  5. 11H. Teklab ▲ 81' 7.3
  6. 14J. Imbrechts
  7. 26R. Sykes

Thống kê

013
540
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm12
1Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
5Việt vị4
3Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
716Chuyền bóng317
645Chuyền chính xác250
90%Chính xác chuyền79%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu64
73Ghi được116
80Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu