RWDM
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
K.V. Kortrijk

RWDM vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: RWDM 0-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RWDM thắng 2, hòa 1, K.V. Kortrijk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Edmond Machtensstadion, Bruxelles
Phong độ
LLWWW RWDM
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 16' 0-1 N. Mehssatou · João Silva
  2. 17' Tayo Adaramola
  3. 21' Isaak Davies
  4. HT0-1
  5. 57' Abdelkahar Kadri
  6. 57' M. Segovia I. Camara
  7. 57' M. Biron X. Mercier
  8. 71' M. Bruno K. Kangwa
  9. 77' M. Sarr Carlos Alberto
  10. 77' P. Mboup S. Abe
  11. 77' F. Avenatti T. Ambrose
  12. 79' Pathé Mboup
  13. 85' M. Kana A. Kadri
  14. 85' M. El Idrissy D. De Neve
  15. FT0-1

Đội hình

RWDM Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 28G. Hubert 7.2
  2. 21M. Sambu 7.0
  3. 34C. Makosso 7.6
  4. 43David Sousa 6.6
  5. 11T. Adaramola 7.0
  6. 8S. Abe ▼ 77' 6.9
  7. 77J. Reine-Adélaïde 7.3
  8. 17I. Camara ▼ 57' 6.6
  9. 30X. Mercier ▼ 57' 6.7
  10. 89Carlos Alberto ▼ 77' 7.0
  11. 9M. Gueye 7.2

Dự bị 9

  1. 80M. Segovia ▲ 57' 6.6
  2. 7M. Biron ▲ 57' 7.2
  3. 29M. Sarr ▲ 77' 6.9
  4. 47P. Mboup ▲ 77' 6.6
  5. 55M. Vandendaele
  6. 15S. Diallo
  7. 4William Klaus
  8. 33T. Defourny
  9. 32D. Doudaev
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 95L. Pirard 7.9
  2. 4M. Mampassi 6.9
  3. 44João Silva 8.2
  4. 24H. Fujii 7.6
  5. 6N. Mehssatou 7.9
  6. 17K. Kangwa ▼ 71' 6.6
  7. 27A. Sissako 7.3
  8. 10A. Kadri ▼ 85' 7.0
  9. 11D. De Neve ▼ 85' 7.5
  10. 68T. Ambrose ▼ 77' 6.9
  11. 39I. Davies 6.5

Dự bị 9

  1. 70M. Bruno ▲ 71' 6.2
  2. 20F. Avenatti ▲ 77' 6.7
  3. 16M. Kana ▲ 85' 6.7
  4. 7M. El Idrissy ▲ 85' 6.3
  5. 9J. Afolabi
  6. 54S. Ojo
  7. 1T. Vandenberghe
  8. 15K. Malinov
  9. 14I. Fossum

Thống kê

026
520
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
629Chuyền bóng301
514Chuyền chính xác209
82%Chính xác chuyền69%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
47Ghi được45
87Thủng lưới84
1.04Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu