K.V. Kortrijk vs RWDM
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 2-4 RWDM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 5, hòa 1, RWDM thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- LLWWW RWDM
- 11' 0-1 M. Gueye · Carlos Alberto
- 14' 0-2 David Sousa · X. Mercier
- 21' Ilay Camara
- 23' João Silva
- 24' 0-3 Carlos Alberto11m
- 29' David Sousa
- 37' T. Ambrose 1-3
- 44' Shuto Abe
- HT1-3
- 46' Abdoulaye Sissako
- 46' ▲ M. Sarr ▼ X. Mercier
- 59' ▲ F. Avenatti ▼ A. Sissako
- 62' Junior Marsoni Sambu Mansoni
- 64' ▲ M. Segovia ▼ Carlos Alberto
- 66' I. Davies · T. Ambrose 2-3
- 67' Makhtar Gueye
- 69' ▲ K. Kangwa ▼ T. Ambrose
- 69' ▲ J. Afolabi ▼ M. Bruno
- 69' ▲ S. Ojo ▼ D. De Neve
- 72' ▲ William Klaus ▼ I. Camara
- 85' ▲ M. El Idrissy ▼ N. Mehssatou
- 88' ▲ D. Doudaev ▼ S. Abe
- 90'+8 2-4 J. Reine-Adélaïde · M. Gueye
- FT2-4
Đội hình
- 95L. Pirard 7.2
- 4M. Mampassi 6.3
- 44João Silva 6.5
- 24H. Fujii 6.6
- 6N. Mehssatou ▼ 85' 6.3
- 70M. Bruno ▼ 69' 6.9
- 27A. Sissako ▼ 59' 6.5
- 10A. Kadri 7.9
- 11D. De Neve ▼ 69' 6.5
- 68T. Ambrose ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.7
- 39I. Davies ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 20F. Avenatti ▲ 59' 6.7
- 17K. Kangwa ▲ 69' 7.0
- 9J. Afolabi ▲ 69' 6.6
- 54S. Ojo ▲ 69' 6.3
- 7M. El Idrissy ▲ 85' 6.6
- 14I. Fossum
- 15K. Malinov
- 1T. Vandenberghe
- 16M. Kana
- 28G. Hubert 7.9
- 21M. Sambu 6.7
- 34C. Makosso 7.3
- 43David Sousa ⚽ 7.9
- 11T. Adaramola 6.3
- 8S. Abe ▼ 88' 6.2
- 77J. Reine-Adélaïde ⚽ 7.9
- 17I. Camara ▼ 72' 7.5
- 30X. Mercier ⇢ ▼ 46' 6.9
- 89Carlos Alberto ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
- 9M. Gueye ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 29M. Sarr ▲ 46' 6.2
- 80M. Segovia ▲ 64' 6.9
- 4William Klaus ▲ 72' 6.5
- 32D. Doudaev ▲ 88' 6.7
- 23Romildo Del Piage
- 10M. Ebiowei
- 33T. Defourny
- 55M. Vandendaele
- 15S. Diallo
Thống kê
02⚑11
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm14
8Trúng đích8
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua6
424Chuyền bóng335
322Chuyền chính xác249
76%Chính xác chuyền74%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
45Ghi được47
84Thủng lưới87
0.92Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai25