K.V. Kortrijk
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
RWDM

K.V. Kortrijk vs RWDM

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 3-2 RWDM tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 6, hòa 1, RWDM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
LLWWW RWDM
  1. 9' I. Davies · A. Kadri 1-0
  2. 16' Isaak Davies
  3. 24' 1-1 M. Biron
  4. 26' Mickaël Biron
  5. 45' David Sousa
  6. HT1-1
  7. 46' M. Wasinski João Silva
  8. 60' Mickaël Biron
  9. 63' A. Kadri 2-1
  10. 65' 2-2 J. Reine-Adélaïde
  11. 66' A. De Sart P. Dwomoh
  12. 66' P. Mboup M. Gueye
  13. 71' R. Alebiosu N. Mehssatou
  14. 71' S. Ojo I. Davies
  15. 74' A. Kadri11m 3-2
  16. 77' M. Segovia T. Adaramola
  17. 77' Y. Koné I. Camara
  18. 81' M. Bruno J. Afolabi
  19. 88' K. Malinov A. Kadri
  20. 90' Pathé Mboup
  21. 90' M. Ebiowei J. Reine-Adélaïde
  22. FT3-2

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 95L. Pirard 6.3
  2. 4M. Mampassi 6.9
  3. 44João Silva ▼ 46' 6.6
  4. 33R. Tsunoda 7.0
  5. 6N. Mehssatou ▼ 71' 6.3
  6. 20F. Avenatti 7.9
  7. 27A. Sissako 6.9
  8. 10A. Kadri ⚽2 ▼ 88' 9.6
  9. 11D. De Neve 6.9
  10. 39I. Davies ▼ 71' 7.3
  11. 9J. Afolabi ▼ 81' 6.2

Dự bị 9

  1. 21M. Wasinski ▲ 46' 6.2
  2. 2R. Alebiosu ▲ 71' 6.7
  3. 54S. Ojo ▲ 71' 6.7
  4. 70M. Bruno ▲ 81' 6.5
  5. 15K. Malinov ▲ 88' 6.7
  6. 1T. Vandenberghe
  7. 14I. Fossum
  8. 68T. Ambrose
  9. 17K. Kangwa
RWDM Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Irles
  1. 33T. Defourny 7.3
  2. 21M. Sambu 6.9
  3. 34C. Makosso 7.2
  4. 43David Sousa 7.2
  5. 17I. Camara ▼ 77' 6.7
  6. 6P. Dwomoh ▼ 66' 6.9
  7. 77J. Reine-Adélaïde ▼ 90' 8.2
  8. 11T. Adaramola ▼ 77' 6.2
  9. 7M. Biron 7.2
  10. 89Carlos Alberto 6.9
  11. 9M. Gueye ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 5A. De Sart ▲ 66' 6.3
  2. 47P. Mboup ▲ 66' 6.7
  3. 80M. Segovia ▲ 77' 6.7
  4. 99Y. Koné ▲ 77' 6.3
  5. 10M. Ebiowei ▲ 90'
  6. 28G. Hubert
  7. 8S. Abe
  8. 26Abner
  9. 22F. Soelle Soelle

Thống kê

018
530
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
414Chuyền bóng362
277Chuyền chính xác237
67%Chính xác chuyền65%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
45Ghi được47
84Thủng lưới87
0.92Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu