RWDM
Bỉ · First Amateur Division
RWDM: vị trí 3 trên bảng xếp hạng First Amateur Division — điểm: 19, số trận: 10. Trận tiếp theo: Standard Liège II vs RWDM, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: RWDM 1-2 Albert Quévy-Mons, 24 tháng 10.
- Phong độ
- DLWLL
- HLV
- Christ Bruno · Từ 2025
- Vị trí
- 3 · Đ: 19 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Edmond Machtens Stadium, Brussels · 15.266
Lịch thi đấu
14-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
13-12
–
–
–
09-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
33%23%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 1,7
- Tổng
- 3,1
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 6–5–7
- Sân khách
- 7–4–11
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-05× · 13%
- 1-34× · 10%
- 1-14× · 10%
- 1-23× · 8%
- 2-13× · 8%
- 2-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| First Amateur Division | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 12 | 4 | — |
| Friendlies Clubs | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 232, 2019–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.