SK Beveren vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, Standard Liège thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Trọng tài
- F. Geldhof
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- DWWWL Standard Liège
- 12' ▲ A. Koita ▼ J. Efford
- 16' Samuel Bastien
- 20' Nicolas Raskin
- 27' Djihad Bizimana
- 40' Konstantinos Laifis
- HT0-0
- 59' J. Schryvers · A. Albanese 1-0
- 60' ▲ A. Boljević ▼ E. Shamir
- 65' Jenthe Mertens
- 67' 1-1 S. Amallah · C. Fai
- 70' 1-2 S. Bastien · F. Avenatti
- 73' ▲ D. Foulon ▼ A. Albanese
- 75' ▲ S. Milošević ▼ D. Bizimana
- 77' ▲ G. Cimirot ▼ M. Lestienne
- 87' ▲ M. Bokadi ▼ S. Bastien
- 90' Maximiliano Caufriez
- FT1-2
Đội hình
- 21L. Pirard
- 22A. Vukčević
- 52J. Schryvers
- 26A. Vukotić
- 23M. Caufriez
- 3B. Schoonbaert
- 27J. Mertens
- 8D. Bizimana ▼ 75'
- 18D. Heymans
- 12A. Albanese ▼ 73'
- 11J. Efford ▼ 12'
Dự bị 7
- 17A. Koita ▲ 12'
- 28D. Foulon ▲ 73'
- 99S. Milošević ▲ 75'
- 29M. Verreth
- 10Y. Kobayashi
- 15D. Wuytens
- 44B. Gabriël
- 16A. Bodart
- 34K. Laifis
- 24N. Gavory
- 21C. Fai
- 27M. Vojvoda
- 22M. Lestienne ▼ 77'
- 15E. Shamir ▼ 60'
- 28S. Bastien ▼ 87'
- 19S. Amallah
- 26N. Raskin
- 25F. Avenatti
Dự bị 7
- 18A. Boljević ▲ 60'
- 8G. Cimirot ▲ 77'
- 20M. Bokadi ▲ 87'
- 30L. Henkinet
- 10M. Carcela-González
- 6N. Dussenne
- 7D. Čop
Thống kê
03⚑4
⚑830
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
3Trúng đích8
2Chệch đích6
4Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
39Trận đấu61
53Ghi được93
83Thủng lưới83
1.36Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn39
33Hiệp hai53