SK Beveren
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Standard Liège

SK Beveren vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, Standard Liège thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
Trọng tài
Alexandre Boucaut, Belgium
Phong độ
WLLWW SK Beveren
DWWWL Standard Liège
  1. 27' Ibrahima Conte
  2. 36' Ibrahima Conte
  3. 36' Ibrahima Conte
  4. 40' Orlando Sa
  5. HT0-0
  6. 54' 0-1 Orlando Sá · Edmilson Junior
  7. 70' J. Legear Edmilson Junior
  8. 75' A. Boljević F. Marquet
  9. 82' A. Cerigioni S. Langil
  10. 88' R. Marin Danilo Barbosa
  11. 89' Reginal Goreux
  12. 90' Zinho Gano
  13. 90' Ibrahima Seck
  14. 90'+2 K. Laifis M. Dossevi
  15. FT0-1

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Č. Janevski
  1. 18M. Goblet
  2. 4V. Moren
  3. 2E. Demir
  4. 5Jonathan Buatu
  5. 21L. Jans
  6. 15I. Seck
  7. 17I. Conté
  8. 8F. Marquet ▼ 75'
  9. 10S. Langil ▼ 82'
  10. 9Z. Gano
  11. 32O. Myny

Dự bị 7

  1. 7A. Boljević ▲ 75'
  2. 11A. Cerigioni ▲ 82'
  3. 3N. De Schutter
  4. 19R. Schwartz
  5. 23M. Caufriez
  6. 24J. Cools
  7. 98M. Janssens
Standard Liège Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Janković
  1. 1J. Gillet
  2. 2R. Goreux
  3. 33M. Kosanović
  4. 13A. Scholz
  5. 24C. Fiore
  6. 7M. Dossevi ▼ 90'
  7. 44I. Cissé
  8. 22Edmilson Junior ▼ 70'
  9. 5Danilo Barbosa ▼ 88'
  10. 70Orlando Sá
  11. 99I. Belfodil

Dự bị 7

  1. 30J. Legear ▲ 70'
  2. 18R. Marin ▲ 88'
  3. 34K. Laifis ▲ 90'
  4. 8B. Raman
  5. 21E. Enoh
  6. 25F. Mladenović
  7. 28G. Hubert

Thống kê

143
620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm11
5Trúng đích6
2Chệch đích5
3Phạt góc6
1Việt vị6
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.S.C. Anderlecht
10 14 - 6 +8 52
2
Club Brugge K.V.
10 16 - 14 +2 45
4
K.A.A. Gent
30 45 - 29 +16 50
5
Oostende
30 52 - 37 +15 50
6
Charleroi
30 34 - 29 +5 49
6
S.V. Zulte Waregem
10 12 - 21 -9 33
7
Y.R. K.V. Mechelen
30 41 - 36 +5 48
8
Genk
30 40 - 35 +5 48
9
Standard Liège
30 47 - 38 +9 39
10
K.V. Kortrijk
30 38 - 55 -17 31
11
Lokeren
30 24 - 34 -10 31
12
St. Truiden
30 35 - 48 -13 30
13
K.A.S Eupen
30 40 - 64 -24 30
14
SK Beveren
30 28 - 43 -15 30
15
Royal Excel Mouscron
30 29 - 53 -24 24
16
K.V.C. Westerlo
30 33 - 65 -32 23
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
28Ghi được56
43Thủng lưới46
0.93Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu