SK Beveren vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 3-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, Standard Liège thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Trọng tài
- Jan Boterberg, Belgium
- Phong độ
- WLLWW SK Beveren
- DWWWL Standard Liège
- 10' Luis Pedro Cavanda
- 12' Victorien Angban
- 15' 0-1 R. Marin · Carlinhos
- 20' ▲ M. Caufriez ▼ V. Moren
- 36' I. Seck · R. Morioka 1-1
- HT1-1
- 49' I. Thelin 2-1
- 52' Răzvan Marin
- 62' ▲ D. N'Dongala ▼ L. Cavanda
- 72' N. Ampomah 3-1
- 75' ▲ O. Myny ▼ N. Ampomah
- 82' ▲ R. Emond ▼ Carlinhos
- 85' ▲ B. Badibanga ▼ P. MPoku
- 90' ▲ R. Mmaee ▼ I. Thelin
- FT3-1
Đội hình
- 33D. Roef
- 4V. Moren ▼ 20'
- 2E. Demir
- 69R. Camacho
- 21L. Jans
- 44R. Morioka
- 15I. Seck
- 17V. Angban
- 22N. Ampomah ▼ 75'
- 92I. Thelin ▼ 90'
- 55T. Dierckx
Dự bị 8
- 23M. Caufriez ▲ 20'
- 32O. Myny ▲ 75'
- 9R. Mmaee ▲ 90'
- 3N. De Schutter
- 7A. Boljević
- 16C. Ndiaye
- 18M. Goblet
- 52J. Schrijvers
- 8G. Ochoa
- 15S. Pocognoli
- 29L. Cavanda ▼ 62'
- 34K. Laifis
- 5U. Agbo
- 26C. Luyindama
- 25Carlinhos ▼ 82'
- 18R. Marin
- 23V. Luchkevych
- 70Orlando Sá
- 40P. M'Poku
Dự bị 7
- 10D. N'Dongala ▲ 62'
- 9R. Emond ▲ 82'
- 12B. Badibanga ▲ 85'
- 1J. Gillet
- 13A. Scholz
- 17F. Miya
- 21C. Fai
Thống kê
01⚑4
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm6
8Trúng đích3
4Chệch đích3
4Phạt góc6
3Việt vị6
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 29 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 39 - 35 | +4 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 20 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 36 - 32 | +4 | 37 | |
| 6 | 26 | 35 - 34 | +1 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 36 | |
| 9 | 26 | 47 - 44 | +3 | 34 | |
| 10 | 26 | 28 - 38 | -10 | 33 | |
| 11 | 26 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 12 | 26 | 34 - 46 | -12 | 29 | |
| 13 | 26 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 14 | 26 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 15 | 26 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 26 | 31 - 50 | -19 | 21 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
50Ghi được63
51Thủng lưới50
1.67Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37