SK Beveren
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Standard Liège

SK Beveren vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 2, hòa 1, Standard Liège thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
Trọng tài
Christof Dierick, Belgium
Phong độ
LWLLW SK Beveren
DDWWW Standard Liège
  1. 21' Reginal Goreux
  2. 32' Reginal Goreux
  3. 32' Reginal Goreux
  4. 35' 0-1 M. Lestienne · N. Gavory
  5. 39' Maximiliano Caufriez
  6. HT0-1
  7. 46' S. Milošević T. Agyepong
  8. 57' Aleksandar Vukotić
  9. 64' Aboubakary Koita
  10. 65' D. Sula D. Jubitana
  11. 66' S. Milošević · Y. Kobayashi 1-1
  12. 72' S. Miangue A. Boljević
  13. 72' F. Avenatti D. Čop
  14. 83' J. Schrijvers A. Wiegel
  15. 88' D. Sula 2-1
  16. 89' D. Drăguş M. Lestienne
  17. 90' Din Sula
  18. FT2-1

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mercier
  1. 21L. Pirard
  2. 7A. Wiegel ▼ 83'
  3. 26A. Vukotić
  4. 23M. Caufriez
  5. 28D. Foulon
  6. 10Y. Kobayashi
  7. 8D. Bizimana
  8. 14D. Jubitana ▼ 65'
  9. 11B. Badibanga
  10. 40T. Agyepong ▼ 46'
  11. 17A. Koita

Dự bị 7

  1. 99S. Milošević ▲ 46'
  2. 98D. Sula ▲ 65'
  3. 52J. Schrijvers ▲ 83'
  4. 22A. Vukčević
  5. 29M. Verreth
  6. 90C. Dhauholou
  7. 44B. Gabriel
Standard Liège Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Preud'homme
  1. 16A. Bodart
  2. 34K. Laifis
  3. 24N. Gavory
  4. 21C. Fai
  5. 4D. Lavalée
  6. 2R. Goreux
  7. 22M. Lestienne ▼ 89'
  8. 8G. Cimirot
  9. 40P. M'Poku
  10. 18A. Boljević ▼ 72'
  11. 7D. Čop ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 23S. Miangue ▲ 72'
  2. 25F. Avenatti ▲ 72'
  3. 12D. Drăguş ▲ 89'
  4. 26N. Raskin
  5. 1J. Gillet
  6. 32J. Carcela-Gonzalez
  7. 27M. Vojvoda

Thống kê

043
021
3Phạt góc0
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
24Ghi được61
64Thủng lưới46
0.8Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn24
10Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu