Standard Liège vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-0 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 7, hòa 1, SK Beveren thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
- Trọng tài
- Nathan Verboomen, Belgium
- Phong độ
- DDWWW Standard Liège
- LWLLW SK Beveren
- 3' M. Carcela · S. Bastien 1-0
- 39' Andreas Wiegel
- HT1-0
- 67' ▲ S. Milošević ▼ F. Durmishaj
- 78' ▲ B. Badibanga ▼ M. Verreth
- 83' ▲ S. Amallah ▼ M. Lestienne
- 83' ▲ O. Oularé ▼ D. Čop
- 83' ▲ T. Dierckx ▼ A. Wiegel
- 90' Selim Amallah
- 90' Stefan Milosevic
- 90'+2 ▲ J. Carcela-Gonzalez ▼ M. Carcela
- 90' O. Oularé · S. Amallah 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Bodart
- 34K. Laifis
- 24N. Gavory
- 27M. Vojvoda
- 3Z. Vanheusden
- 10M. Carcela ▼ 90'
- 22M. Lestienne ▼ 83'
- 8G. Cimirot
- 40P. M'Poku
- 28S. Bastien
- 7D. Čop ▼ 83'
Dự bị 7
- 19S. Amallah ▲ 83'
- 17O. Oularé ▲ 83'
- 32J. Carcela-Gonzalez ▲ 90'
- 4D. Lavalée
- 25F. Avenatti
- 30V. Savić
- 21C. Fai
- 13N. Jackers
- 4V. Moren
- 7A. Wiegel ▼ 83'
- 22A. Vukčević
- 52J. Schrijvers
- 26A. Vukotić
- 23M. Caufriez
- 10Y. Kobayashi
- 6A. Tshibola
- 29M. Verreth ▼ 78'
- 9F. Durmishaj ▼ 67'
Dự bị 7
- 99S. Milošević ▲ 67'
- 11B. Badibanga ▲ 78'
- 55T. Dierckx ▲ 83'
- 8D. Bizimana
- 98D. Sula
- 21L. Pirard
- 14D. Jubitana
Thống kê
01⚑11
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm2
7Trúng đích2
8Chệch đích0
11Phạt góc1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 58 - 14 | +44 | 70 | |
| 2 | 29 | 59 - 34 | +25 | 55 | |
| 3 | 29 | 49 - 23 | +26 | 54 | |
| 4 | 29 | 49 - 32 | +17 | 53 | |
| 5 | 29 | 47 - 32 | +15 | 49 | |
| 6 | 29 | 46 - 43 | +3 | 44 | |
| 7 | 29 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 8 | 29 | 45 - 29 | +16 | 43 | |
| 9 | 29 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 10 | 29 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 29 | 40 - 44 | -4 | 33 | |
| 12 | 29 | 33 - 50 | -17 | 33 | |
| 13 | 29 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 54 | -27 | 23 | |
| 15 | 29 | 29 - 58 | -29 | 22 | |
| 16 | 29 | 21 - 60 | -39 | 20 |
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu30
61Ghi được24
46Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai10