Patro Eisden
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Standard Liège

Patro Eisden vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Patro Eisden 1-1 Standard Liège tại First Amateur Division, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patro Eisden thắng 3, hòa 4, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 24
Sân vận động
Patro Stadion, Maasmechelen
Trọng tài
T. De Keyzer
Phong độ
WLLLL Patro Eisden
LWLDD Standard Liège
  1. 27' K. Kis 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' N. Verburgh E. Mehanović
  4. 58' J. Mputu B. Van den Ackerveken
  5. 63' S. Bammens Y. Gueroui
  6. 74' 1-1 J. Bustin
  7. 89' Y. Reuten J. Perbet
  8. 89' T. Panepinto M. Mouhli
  9. 90'+6 M. Cavelier D. Mouchamps
  10. FT1-1

Đội hình

Patro Eisden HLV: S. Stijnen
  1. J. Belin
  2. W. Corstjens
  3. H. Dijkhuizen
  4. K. Kis
  5. J. Renson
  6. T. Pietermaat
  7. Y. Gueroui ▼ 63'
  8. Y. Bentayeb
  9. L. Bamona
  10. R. Ferber
  11. E. Mehanović ▼ 53'

Dự bị 2

  1. N. Verburgh ▲ 53'
  2. S. Bammens ▲ 63'
Standard Liège HLV: G. Englebert
  1. K. Debaty
  2. B. Lambot
  3. B. Van den Ackerveken ▼ 58'
  4. J. D'Ostillio
  5. B. Nyssen
  6. J. Bustin
  7. Y. Loemba
  8. M. Mouhli ▼ 89'
  9. R. Merlen
  10. J. Perbet ▼ 89'
  11. D. Mouchamps ▼ 90'

Dự bị 4

  1. J. Mputu ▲ 58'
  2. Y. Reuten ▲ 89'
  3. T. Panepinto ▲ 89'
  4. M. Cavelier ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
102Ghi được106
41Thủng lưới33
2.13Bàn thắng mỗi trận2.59
21Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu