Standard Liège
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Patro Eisden

Standard Liège vs Patro Eisden

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Patro Eisden tại First Amateur Division, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 4, Patro Eisden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 11
Sân vận động
Stade Rue de la Tonne, Liège
Trọng tài
A. Soors
Phong độ
DLWLD Standard Liège
DWLLL Patro Eisden
  1. 7' N. Verburgh Y. Gueroui
  2. HT0-0
  3. 46' E. Massart B. Lambot
  4. 46' D. Mouchamps Y. Reuten
  5. 46' S. Vandergeeten M. Bounou
  6. 55' 0-1 E. Sam
  7. 63' F. Gendebien B. Van den Ackerveken
  8. 75' S. Valcke R. Ferber
  9. 75' D. Mouchamps 1-1
  10. 82' L. Prudhomme B. Bruggeman
  11. 90' L. Milts S. Vandergeeten
  12. 90' J. Mputu 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Standard Liège HLV: G. Englebert
  1. K. Debaty
  2. B. Lambot ▼ 46'
  3. B. Van den Ackerveken ▼ 63'
  4. B. Nyssen
  5. J. Bustin
  6. Y. Loemba
  7. Y. Reuten ▼ 46'
  8. B. Bruggeman ▼ 82'
  9. R. Merlen
  10. J. Perbet
  11. J. Mputu

Dự bị 4

  1. E. Massart ▲ 46'
  2. D. Mouchamps ▲ 46'
  3. F. Gendebien ▲ 63'
  4. L. Prudhomme ▲ 82'
Patro Eisden HLV: S. Stijnen
  1. J. Belin
  2. W. Corstjens
  3. H. Dijkhuizen
  4. K. Kis
  5. J. Renson
  6. T. Pietermaat
  7. Y. Gueroui ▼ 7'
  8. M. Bounou ▼ 46'
  9. L. Bamona
  10. R. Ferber ▼ 75'
  11. E. Sam

Dự bị 4

  1. N. Verburgh ▲ 7'
  2. S. Vandergeeten ▲ 46'
  3. S. Valcke ▲ 75'
  4. L. Milts ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
106Ghi được102
33Thủng lưới41
2.59Bàn thắng mỗi trận2.13
16Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu