Sheikh Russel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Abahani Chittagong

Sheikh Russel vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 3, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 11' 0-1 P. Komolafe · R. Islam Dukhu
  2. 40' S. Nipu K. Iida
  3. 40' D. Roy S. Sylla
  4. 43' S. Mia
  5. 45'+1 I. Ojukwu
  6. HT0-1
  7. 59' M. Rabby K. Sagdullaev
  8. 66' H. Biswas R. Sagor
  9. 70' S. Russell S. Islam
  10. 73' G. Ogungbe · M. Alam 1-1
  11. 84' R. I. Dukhu Mia
  12. 89' N. Ucchash S. Reza
  13. FT1-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 23M. Alam
  4. 2S. Mia
  5. 31M. Miah
  6. 8K. Iida ▼ 40'
  7. 7S. Islam ▼ 70'
  8. 26C. Roy
  9. 95V. Balabanović
  10. 45S. Sylla ▼ 40'
  11. 20S. Reza ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 19S. Nipu ▲ 40'
  2. 24D. Roy ▲ 40'
  3. 4S. Russell ▲ 70'
  4. 17N. Ucchash ▲ 89'
  5. 68M. Hasan
  6. 22R. Tushar
  7. 30N. Mia
  8. 16I. Munna
  9. 13A. Islam
  10. 14T. Hossain
  11. 15M. Ganto
  12. 3A. Ahmed
Abahani Chittagong HLV: T. Taju
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 6I. Hassan Remon
  5. 44R. Islam Dukhu
  6. 34W. Semiu
  7. 25K. Sagdullaev ▼ 59'
  8. 32P. Komolafe
  9. 19I. Ojukwu
  10. 29A. Sakib
  11. 24R. Sagor ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 9M. Rabby ▲ 59'
  2. 8H. Biswas ▲ 66'
  3. 35N. Islam Hero
  4. 37I. Jidan
  5. 27S. Ali
  6. 40A. Islam
  7. 12S. Miah
  8. 17F. Ahmed
  9. 21S. Rahman
  10. 5N. Chowdhury
  11. 28Rifat Hasan
  12. 3R. Alam Moni

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu23
20Ghi được25
24Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu