Abahani Chittagong
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Russel

Abahani Chittagong vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-2 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 4, hòa 3, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWL Sheikh Russel
  1. 32' 0-1 I. Akinade · M. Khalekurzaman
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 A. Akmatov11m
  4. 62' M. Z. Hossain
  5. 67' R. Miya Z. Hossain
  6. 71' S. Rana
  7. 86' K. Anifowoshe
  8. 87' S. Ullah R. Miya
  9. 87' M. Hosen K. Barua
  10. 87' D. Roy M. Jewel
  11. 90'+1 R. Mia A. Akmatov
  12. 90'+6 M. Hosen · R. Hasan 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 22N. Mia
  2. 4S. Mia
  3. 23M. Alam
  4. 26K. Anifowoshe
  5. 15A. Ahammad
  6. 27P. Ebimobowei
  7. 19Omid Popalzay
  8. 12K. Barua ▼ 87'
  9. 10S. Rana
  10. 7Z. Hossain ▼ 67'
  11. 80C. Agbane

Dự bị 9

  1. 11R. Miya ▲ 67'
  2. 8S. Ullah ▲ 87'
  3. 9M. Hosen ▲ 87'
  4. 2K. Islam
  5. 6A. Hossain
  6. 44M. Nolak
  7. 1A. Hossan
  8. 18R. Hasan
  9. 13S. Topu
Sheikh Russel HLV: Z. Mintoo
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia
  3. 34A. Akmatov ▼ 90'
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 5N. Chowdhury
  6. 88J. Brossou
  7. 10H. Biswas
  8. 14M. Molla
  9. 20I. Akinade
  10. 43R. Gadze
  11. 19M. Jewel ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 24D. Roy ▲ 87'
  2. 23R. Mia ▲ 90'
  3. 11M. Rabby
  4. 12F. Ahmed
  5. 16M. Islam Babu
  6. 21M. Emon
  7. 25R. Liton
  8. 26D. Islam
  9. 29R. Rashed

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được41
48Thủng lưới39
1.58Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu