Sheikh Russel
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Abahani Chittagong

Sheikh Russel vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 3, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Trọng tài
B. Torofdar
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 9' Z. Hossain
  2. 16' A. Akmatov
  3. 20' M. Jewel · Isma 1-0
  4. 33' 1-1 P. Ebimobowei · S. Rana
  5. HT1-1
  6. 56' M. Rabby Ailton
  7. 59' R. Miya M. Rahman
  8. 59' W. Twala Z. Hossain
  9. 60' K. Islam
  10. 86' D. Roy M. Jewel
  11. 89' A. Hossain K. Barua
  12. FT1-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia
  3. 34A. Akmatov
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 5N. Chowdhury
  6. 10H. Biswas
  7. 9Thiago Amaral
  8. 14M. Molla
  9. 77Isma
  10. 94Ailton ▼ 56'
  11. 19M. Jewel ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 11M. Rabby ▲ 56'
  2. 24D. Roy ▲ 86'
  3. 12F. Ahmed
  4. 23R. Mia
  5. 4M. Bablu
  6. 6M. Rahman Sohag
  7. 8M. Abdullah
  8. 25R. Liton
  9. 26D. Islam
Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 25S. Islam
  2. 3S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 2K. Islam
  5. 26K. Anifowoshe
  6. 27P. Ebimobowei
  7. 19Omid Popalzay
  8. 12K. Barua ▼ 89'
  9. 10S. Rana
  10. 7Z. Hossain ▼ 59'
  11. 17M. Rahman ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 11R. Miya ▲ 59'
  2. 20W. Twala ▲ 59'
  3. 6A. Hossain ▲ 89'
  4. 15A. Ahammad
  5. 5M. Jalal Miya
  6. 4S. Mia
  7. 8S. Ullah
  8. 1A. Hossan
  9. 24T. Julfekar

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được41
39Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu