Sheikh Russel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani Chittagong

Sheikh Russel vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 0-2 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 3, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 26' N. Islam
  2. 34' 0-1 Nixon Guylherme
  3. 45'+2 0-2 R. Hossain · J. Brossou
  4. HT0-2
  5. 46' M. Bablu M. Ahmed
  6. 57' S. Pulatov
  7. 77' M. Elias R. Hossain
  8. 83' K. Islam H. Biswas
  9. 89' M. Khan K. Barua
  10. FT0-2

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 22S. Roghu
  2. 2S. Asrorov
  3. 7M. Khalekurzaman
  4. 18H. Nolok
  5. 21R. Mia
  6. 10H. Biswas ▼ 83'
  7. 20B. Duyshobekov
  8. 8M. Abdullah
  9. 23R. Hossain ▼ 77'
  10. 14F. Ahmed
  11. 11M. Ahmed ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4M. Bablu ▲ 46'
  2. 17M. Elias ▲ 77'
  3. 19K. Islam ▲ 83'
  4. 15Y. Munna
  5. 13D. Haque
  6. 12S. Rana
  7. 25S. Jahan
  8. 3R. Moni
  9. 6S. Newaz
Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 33M. Nayeem
  2. 6M. Islam Nazir
  3. 25S. Pulatov
  4. 3S. Russell
  5. 23M. Alam
  6. 8J. Brossou
  7. 12K. Barua ▼ 89'
  8. 10M. Chinedu
  9. 4M. Molla
  10. 7R. Hossain ▼ 77'
  11. 9Nixon Guylherme

Dự bị 9

  1. 14M. Khan ▲ 89'
  2. 11S. Rana
  3. 26S. Anny
  4. 2M. Rokey
  5. 35A. Ahammad
  6. 22A. Hossain
  7. 19K. Rabbi
  8. 17M. Rabby
  9. 20M. Rony

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
44Ghi được42
37Thủng lưới32
1.63Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu