Abahani Chittagong
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheikh Russel

Abahani Chittagong vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 2-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 4, hòa 3, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
M.A. Aziz Stadium, Chittagong
Trọng tài
B. Talukdar
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWL Sheikh Russel
  1. 18' Nixon Guylherme · R. Hossain 1-0
  2. 40' H. Nolok
  3. HT1-0
  4. 46' M. Ahmed M. Bablu
  5. 64' H. Biswas M. Nayeemuddin
  6. 75' K. Islam M. Abdullah
  7. 80' M. Rony R. Hossain
  8. 85' M. Rabby Nixon Guylherme
  9. 90'+5 H. Molla
  10. 90'+1 M. Rabby 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 33M. Nayeem
  2. 6M. Islam Nazir
  3. 24I. Babakhanov
  4. 23Monir Alam
  5. 5Monjurur Rahman Manik
  6. 8J. Brossou
  7. 14M. Khan
  8. 4M. Molla
  9. 7R. Hossain ▼ 80'
  10. 9Nixon Guylherme ▼ 85'
  11. 10M. Chinedu

Dự bị 9

  1. 20M. Rony ▲ 80'
  2. 17M. Rabby ▲ 85'
  3. 18M. Parvez Chowdhury
  4. 25S. Pulatov
  5. 3S. Russell
  6. 22Azad Hossain
  7. 16S. Ullah
  8. 26S. Anny
  9. 19K. Rabbi
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 5N. Alison
  3. 4M. Bablu ▼ 46'
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 18H. Nolok
  6. 89C. Herd
  7. 8M. Abdullah ▼ 75'
  8. 16S. Newaz
  9. 20M. Nayeemuddin ▼ 64'
  10. 11A. Azizov
  11. 9R. Onwrebe

Dự bị 9

  1. 17M. Ahmed ▲ 46'
  2. 6H. Biswas ▲ 64'
  3. 19K. Islam ▲ 75'
  4. 2U. Bonik
  5. 22S. Roghu
  6. 23M. Elias
  7. 12M. Sohel Rana
  8. 3R. Moni
  9. 15Y. Munna

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Abahani
6 12 - 4 +8 13
2
Abahani Chittagong
6 13 - 7 +6 13
3
Sheikh Jamal
5 10 - 5 +5 12
4
Mohammedan SC
6 8 - 7 +1 12
5
Saif
6 8 - 5 +3 11
6
Bashundhara Kings
6 10 - 9 +1 10
7
Rahmatgonj MFS
6 6 - 5 +1 7
8
Sheikh Russel
6 4 - 7 -3 5
9
Bangladesh Police
5 4 - 7 -3 5
10
Arambagh
5 6 - 9 -3 5
11
Brothers Union
5 6 - 7 -1 4
12
Baridhara
5 4 - 11 -7 1
13
Muktijoddha SKC
5 4 - 12 -8 1
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được8
11Thủng lưới11
1.6Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu