Abahani Chittagong
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Russel

Abahani Chittagong vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 4, hòa 3, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
J. Akhter
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWL Sheikh Russel
  1. 23' S. Ullah
  2. 40' R. Hossain
  3. 43' 0-1 Giancarlo · S. Asrorov
  4. HT0-1
  5. 46' S. Roghu A. Rana
  6. 47' M. Rahman Manik
  7. 63' R. Hossain M. Khalekurzaman
  8. 71' M. Rabby Nixon Guylherme
  9. 73' S. Asrorov
  10. 82' U. Moneke
  11. 85' K. Rabbi R. Hossain
  12. 86' S. Newaz R. Hossain
  13. 90'+2 M. Elias M. Abdullah
  14. FT0-1

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 33M. Nayeem
  2. 6M. Islam Nazir
  3. 25S. Pulatov
  4. 23M. Alam
  5. 5M. Rahman
  6. 8J. Brossou
  7. 10M. Chinedu
  8. 16S. Ullah
  9. 4M. Molla
  10. 7R. Hossain ▼ 86'
  11. 9Nixon Guylherme ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 17M. Rabby ▲ 71'
  2. 19K. Rabbi ▲ 85'
  3. 12K. Barua
  4. 22A. Hossain
  5. 15S. Bipul
  6. 26S. Anny
  7. 21A. Ahmed
  8. 3S. Russell
  9. 2M. Rocky
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana ▼ 46'
  2. 15Y. Munna
  3. 2S. Asrorov
  4. 13D. Haque
  5. 7M. Khalekurzaman ▼ 63'
  6. 18H. Nolok
  7. 10H. Biswas
  8. 20B. Duyshobekov
  9. 8M. Abdullah ▼ 90'
  10. 16U. Moneke
  11. 9Giancarlo

Dự bị 9

  1. 22S. Roghu ▲ 46'
  2. 23R. Hossain ▲ 63'
  3. 6S. Newaz ▲ 86'
  4. 17M. Elias ▲ 90'
  5. 5U. Bonik
  6. 26D. Islam
  7. 19K. Islam
  8. 12S. Rana
  9. 3R. Moni

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
42Ghi được44
32Thủng lưới37
1.56Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu